Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Động từ mở rộng
Bộ từ vựng Động từ mở rộng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
80 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 80 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu.
• Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu.
• Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ.
• Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ.
• Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
E
📦
📖 Từ gốc
ehdottaa — đề xuất
💬 Ví dụ câu
Haluan ehdottaa.
Tôi muốn đề xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdottaaa. — Tôi cần đề xuất.
• Se on ehdottaassa. — Nó ở trong đề xuất.
• Menen ehdottaaan. — Tôi đi đến đề xuất.
📦
📖 Từ gốc
epäillä — nghi ngờ
💬 Ví dụ câu
Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen epäillää. — Tôi cần nghi ngờ.
• Se on epäillässä. — Nó ở trong nghi ngờ.
• Menen epäillään. — Tôi đi đến nghi ngờ.
H
📦
📖 Từ gốc
haaveilla — mơ ước
💬 Ví dụ câu
Haluan haaveilla.
Tôi muốn mơ ước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haaveillaa. — Tôi cần mơ ước.
• Se on haaveillassa. — Nó ở trong mơ ước.
• Menen haaveillaan. — Tôi đi đến mơ ước.
📦
📖 Từ gốc
haistaa — ngửi
💬 Ví dụ câu
Haluan haistaa.
Tôi muốn ngửi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haistaaa. — Tôi cần ngửi.
• Se on haistaassa. — Nó ở trong ngửi.
• Menen haistaaan. — Tôi đi đến ngửi.
📦
📖 Từ gốc
hävetä — xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Haluan hävetä.
Tôi muốn xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hävetää. — Tôi cần xấu hổ.
• Se on hävetässä. — Nó ở trong xấu hổ.
• Menen hävetään. — Tôi đi đến xấu hổ.
📦
📖 Từ gốc
huolestua — lo lắng
💬 Ví dụ câu
Haluan huolestua.
Tôi muốn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolestuaa. — Tôi cần lo lắng.
• Se on huolestuassa. — Nó ở trong lo lắng.
• Menen huolestuaan. — Tôi đi đến lo lắng.
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét
💬 Ví dụ câu
Haluan huutaa.
Tôi muốn hét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huutaaa. — Tôi cần hét.
• Se on huutaassa. — Nó ở trong hét.
• Menen huutaaan. — Tôi đi đến hét.
📦
📖 Từ gốc
hymyillä — mỉm cười
💬 Ví dụ câu
Haluan hymyillä.
Tôi muốn mỉm cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hymyillää. — Tôi cần mỉm cười.
• Se on hymyillässä. — Nó ở trong mỉm cười.
• Menen hymyillään. — Tôi đi đến mỉm cười.
📦
📖 Từ gốc
hypätä — nhảy
💬 Ví dụ câu
Haluan hypätä.
Tôi muốn nhảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hypätää. — Tôi cần nhảy.
• Se on hypätässä. — Nó ở trong nhảy.
• Menen hypätään. — Tôi đi đến nhảy.
I
📦
📖 Từ gốc
ihmetellä — ngạc nhiên
💬 Ví dụ câu
Haluan ihmetellä.
Tôi muốn ngạc nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ihmetellää. — Tôi cần ngạc nhiên.
• Se on ihmetellässä. — Nó ở trong ngạc nhiên.
• Menen ihmetellään. — Tôi đi đến ngạc nhiên.
📦
📖 Từ gốc
iloita — vui mừng
💬 Ví dụ câu
Haluan iloita.
Tôi muốn vui mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen iloitaa. — Tôi cần vui mừng.
• Se on iloitassa. — Nó ở trong vui mừng.
• Menen iloitaan. — Tôi đi đến vui mừng.
📦
📖 Từ gốc
imuroida — hút bụi
💬 Ví dụ câu
Haluan imuroida.
Tôi muốn hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen imuroidaa. — Tôi cần hút bụi.
• Se on imuroidassa. — Nó ở trong hút bụi.
• Menen imuroidaan. — Tôi đi đến hút bụi.
📦
📖 Từ gốc
itkeä — khóc
💬 Ví dụ câu
Haluan itkeä.
Tôi muốn khóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen itkeää. — Tôi cần khóc.
• Se on itkeässä. — Nó ở trong khóc.
• Menen itkeään. — Tôi đi đến khóc.
J
📦
📖 Từ gốc
järjestää — sắp xếp
💬 Ví dụ câu
Haluan järjestää.
Tôi muốn sắp xếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen järjestäää. — Tôi cần sắp xếp.
• Se on järjestäässä. — Nó ở trong sắp xếp.
• Menen järjestäään. — Tôi đi đến sắp xếp.
K
📦
📖 Từ gốc
kadehtia — ghen tị
💬 Ví dụ câu
Haluan kadehtia.
Tôi muốn ghen tị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kadehtiaa. — Tôi cần ghen tị.
• Se on kadehtiassa. — Nó ở trong ghen tị.
• Menen kadehtiaan. — Tôi đi đến ghen tị.
📦
📖 Từ gốc
kadota — mất/biến mất
💬 Ví dụ câu
Haluan kadota.
Tôi muốn mất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kadotaa. — Tôi cần mất/biến mất.
• Se on kadotassa. — Nó ở trong mất/biến mất.
• Menen kadotaan. — Tôi đi đến mất/biến mất.
📦
📖 Từ gốc
kampata — chải tóc
💬 Ví dụ câu
Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kampataa. — Tôi cần chải tóc.
• Se on kampatassa. — Nó ở trong chải tóc.
• Menen kampataan. — Tôi đi đến chải tóc.
📦
📖 Từ gốc
kastella — tưới cây
💬 Ví dụ câu
Haluan kastella.
Tôi muốn tưới cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kastellaa. — Tôi cần tưới cây.
• Se on kastellassa. — Nó ở trong tưới cây.
• Menen kastellaan. — Tôi đi đến tưới cây.
📦
📖 Từ gốc
katsoa — xem/nhìn
💬 Ví dụ câu
Haluan katsoa.
Tôi muốn xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katsoaa. — Tôi cần xem/nhìn.
• Se on katsoassa. — Nó ở trong xem/nhìn.
• Menen katsoaan. — Tôi đi đến xem/nhìn.
📦
📖 Từ gốc
kertoa — kể
💬 Ví dụ câu
Haluan kertoa.
Tôi muốn kể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kertoaa. — Tôi cần kể.
• Se on kertoassa. — Nó ở trong kể.
• Menen kertoaan. — Tôi đi đến kể.
📦
📖 Từ gốc
kieltää — từ chối/cấm
💬 Ví dụ câu
Haluan kieltää.
Tôi muốn từ chối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kieltäää. — Tôi cần từ chối/cấm.
• Se on kieltäässä. — Nó ở trong từ chối/cấm.
• Menen kieltäään. — Tôi đi đến từ chối/cấm.
📦
📖 Từ gốc
kierrättää — tái chế
💬 Ví dụ câu
Haluan kierrättää.
Tôi muốn tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kierrättäää. — Tôi cần tái chế.
• Se on kierrättäässä. — Nó ở trong tái chế.
• Menen kierrättäään. — Tôi đi đến tái chế.
📦
📖 Từ gốc
kiittää — cảm ơn
💬 Ví dụ câu
Haluan kiittää.
Tôi muốn cảm ơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kiittäää. — Tôi cần cảm ơn.
• Se on kiittäässä. — Nó ở trong cảm ơn.
• Menen kiittäään. — Tôi đi đến cảm ơn.
📦
📖 Từ gốc
kiivetä — leo
💬 Ví dụ câu
Haluan kiivetä.
Tôi muốn leo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kiivetää. — Tôi cần leo.
• Se on kiivetässä. — Nó ở trong leo.
• Menen kiivetään. — Tôi đi đến leo.
📦
📖 Từ gốc
kompostoida — ủ phân
💬 Ví dụ câu
Haluan kompostoida.
Tôi muốn ủ phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kompostoidaa. — Tôi cần ủ phân.
• Se on kompostoidassa. — Nó ở trong ủ phân.
• Menen kompostoidaan. — Tôi đi đến ủ phân.
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa.
• Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa.
• Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
📦
📖 Từ gốc
koskea — chạm
💬 Ví dụ câu
Haluan koskea.
Tôi muốn chạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koskeaa. — Tôi cần chạm.
• Se on koskeassa. — Nó ở trong chạm.
• Menen koskeaan. — Tôi đi đến chạm.
📦
📖 Từ gốc
kuiskata — thì thầm
💬 Ví dụ câu
Haluan kuiskata.
Tôi muốn thì thầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuiskataa. — Tôi cần thì thầm.
• Se on kuiskatassa. — Nó ở trong thì thầm.
• Menen kuiskataan. — Tôi đi đến thì thầm.
📦
📖 Từ gốc
kuunnella — nghe
💬 Ví dụ câu
Haluan kuunnella.
Tôi muốn nghe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuunnellaa. — Tôi cần nghe.
• Se on kuunnellassa. — Nó ở trong nghe.
• Menen kuunnellaan. — Tôi đi đến nghe.
📦
📖 Từ gốc
kysyä — hỏi
💬 Ví dụ câu
Haluan kysyä.
Tôi muốn hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kysyää. — Tôi cần hỏi.
• Se on kysyässä. — Nó ở trong hỏi.
• Menen kysyään. — Tôi đi đến hỏi.
L
📦
📖 Từ gốc
lajitella — phân loại
💬 Ví dụ câu
Haluan lajitella.
Tôi muốn phân loại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lajitellaa. — Tôi cần phân loại.
• Se on lajitellassa. — Nó ở trong phân loại.
• Menen lajitellaan. — Tôi đi đến phân loại.
📦
📖 Từ gốc
leikata — cắt (cỏ)
💬 Ví dụ câu
Haluan leikata.
Tôi muốn cắt (cỏ).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikataa. — Tôi cần cắt (cỏ).
• Se on leikatassa. — Nó ở trong cắt (cỏ).
• Menen leikataan. — Tôi đi đến cắt (cỏ).
📦
📖 Từ gốc
lentää — bay
💬 Ví dụ câu
Haluan lentää.
Tôi muốn bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentäää. — Tôi cần bay.
• Se on lentäässä. — Nó ở trong bay.
• Menen lentäään. — Tôi đi đến bay.
📦
📖 Từ gốc
liukua — trượt
💬 Ví dụ câu
Haluan liukua.
Tôi muốn trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liukuaa. — Tôi cần trượt.
• Se on liukuassa. — Nó ở trong trượt.
• Menen liukuaan. — Tôi đi đến trượt.
📦
📖 Từ gốc
löytää — tìm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan löytää.
Tôi muốn tìm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen löytäää. — Tôi cần tìm thấy.
• Se on löytäässä. — Nó ở trong tìm thấy.
• Menen löytäään. — Tôi đi đến tìm thấy.
📦
📖 Từ gốc
luottaa — tin tưởng
💬 Ví dụ câu
Haluan luottaa.
Tôi muốn tin tưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen luottaaa. — Tôi cần tin tưởng.
• Se on luottaassa. — Nó ở trong tin tưởng.
• Menen luottaaan. — Tôi đi đến tin tưởng.
M
📦
📖 Từ gốc
maalata — sơn
💬 Ví dụ câu
Haluan maalata.
Tôi muốn sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalataa. — Tôi cần sơn.
• Se on maalatassa. — Nó ở trong sơn.
• Menen maalataan. — Tôi đi đến sơn.
📦
📖 Từ gốc
maistaa — nếm
💬 Ví dụ câu
Haluan maistaa.
Tôi muốn nếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maistaaa. — Tôi cần nếm.
• Se on maistaassa. — Nó ở trong nếm.
• Menen maistaaan. — Tôi đi đến nếm.
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ.
• Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ.
• Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
N
📦
📖 Từ gốc
nauraa — cười
💬 Ví dụ câu
Haluan nauraa.
Tôi muốn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nauraaa. — Tôi cần cười.
• Se on nauraassa. — Nó ở trong cười.
• Menen nauraaan. — Tôi đi đến cười.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên
💬 Ví dụ câu
Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neuvoaa. — Tôi cần khuyên.
• Se on neuvoassa. — Nó ở trong khuyên.
• Menen neuvoaan. — Tôi đi đến khuyên.
O
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Haluan opettaa.
Tôi muốn dạy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen opettaaa. — Tôi cần dạy.
• Se on opettaassa. — Nó ở trong dạy.
• Menen opettaaan. — Tôi đi đến dạy.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia.
Tôi muốn học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppiaa. — Tôi cần học.
• Se on oppiassa. — Nó ở trong học.
• Menen oppiaan. — Tôi đi đến học.
P
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Haluan päättää.
Tôi muốn quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päättäää. — Tôi cần quyết định.
• Se on päättäässä. — Nó ở trong quyết định.
• Menen päättäään. — Tôi đi đến quyết định.
📦
📖 Từ gốc
palata — quay lại
💬 Ví dụ câu
Haluan palata.
Tôi muốn quay lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palataa. — Tôi cần quay lại.
• Se on palatassa. — Nó ở trong quay lại.
• Menen palataan. — Tôi đi đến quay lại.
📦
📖 Từ gốc
pelätä — sợ
💬 Ví dụ câu
Haluan pelätä.
Tôi muốn sợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pelätää. — Tôi cần sợ.
• Se on pelätässä. — Nó ở trong sợ.
• Menen pelätään. — Tôi đi đến sợ.
📦
📖 Từ gốc
piirtää — vẽ
💬 Ví dụ câu
Haluan piirtää.
Tôi muốn vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen piirtäää. — Tôi cần vẽ.
• Se on piirtäässä. — Nó ở trong vẽ.
• Menen piirtäään. — Tôi đi đến vẽ.
📦
📖 Từ gốc
pukeutua — mặc quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan pukeutua.
Tôi muốn mặc quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pukeutuaa. — Tôi cần mặc quần áo.
• Se on pukeutuassa. — Nó ở trong mặc quần áo.
• Menen pukeutuaan. — Tôi đi đến mặc quần áo.
📦
📖 Từ gốc
purjehtia — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Haluan purjehtia.
Tôi muốn đi thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehtiaa. — Tôi cần đi thuyền buồm.
• Se on purjehtiassa. — Nó ở trong đi thuyền buồm.
• Menen purjehtiaan. — Tôi đi đến đi thuyền buồm.
📦
📖 Từ gốc
purkaa — tháo dỡ
💬 Ví dụ câu
Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purkaaa. — Tôi cần tháo dỡ.
• Se on purkaassa. — Nó ở trong tháo dỡ.
• Menen purkaaan. — Tôi đi đến tháo dỡ.
📦
📖 Từ gốc
pyyhkiä — lau
💬 Ví dụ câu
Haluan pyyhkiä.
Tôi muốn lau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyyhkiää. — Tôi cần lau.
• Se on pyyhkiässä. — Nó ở trong lau.
• Menen pyyhkiään. — Tôi đi đến lau.
📦
📖 Từ gốc
pyykkäta — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyykkäta.
Tôi muốn giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyykkätaä. — Tôi cần giặt đồ.
• Se on pyykkätassä. — Nó ở trong giặt đồ.
• Menen pyykkätaan. — Tôi đi đến giặt đồ.
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin/nhờ
💬 Ví dụ câu
Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyytäää. — Tôi cần xin/nhờ.
• Se on pyytäässä. — Nó ở trong xin/nhờ.
• Menen pyytäään. — Tôi đi đến xin/nhờ.
R
📦
📖 Từ gốc
rakastaa — yêu
💬 Ví dụ câu
Haluan rakastaa.
Tôi muốn yêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rakastaaa. — Tôi cần yêu.
• Se on rakastaassa. — Nó ở trong yêu.
• Menen rakastaaan. — Tôi đi đến yêu.
📦
📖 Từ gốc
rakentaa — xây dựng
💬 Ví dụ câu
Haluan rakentaa.
Tôi muốn xây dựng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rakentaaa. — Tôi cần xây dựng.
• Se on rakentaassa. — Nó ở trong xây dựng.
• Menen rakentaaan. — Tôi đi đến xây dựng.
📦
📖 Từ gốc
riisuutua — cởi quần áo
💬 Ví dụ câu
Haluan riisuutua.
Tôi muốn cởi quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen riisuutuaa. — Tôi cần cởi quần áo.
• Se on riisuutuassa. — Nó ở trong cởi quần áo.
• Menen riisuutuaan. — Tôi đi đến cởi quần áo.
📦
📖 Từ gốc
ryömiä — bò
💬 Ví dụ câu
Haluan ryömiä.
Tôi muốn bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ryömiää. — Tôi cần bò.
• Se on ryömiässä. — Nó ở trong bò.
• Menen ryömiään. — Tôi đi đến bò.
S
📦
📖 Từ gốc
sallia — cho phép
💬 Ví dụ câu
Haluan sallia.
Tôi muốn cho phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salliaa. — Tôi cần cho phép.
• Se on salliassa. — Nó ở trong cho phép.
• Menen salliaan. — Tôi đi đến cho phép.
📦
📖 Từ gốc
selittää — giải thích
💬 Ví dụ câu
Haluan selittää.
Tôi muốn giải thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selittäää. — Tôi cần giải thích.
• Se on selittäässä. — Nó ở trong giải thích.
• Menen selittäään. — Tôi đi đến giải thích.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Haluan seurata.
Tôi muốn theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seurataa. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuratassa. — Nó ở trong theo dõi.
• Menen seurataan. — Tôi đi đến theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
silittää — ủi đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan silittää.
Tôi muốn ủi đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen silittäää. — Tôi cần ủi đồ.
• Se on silittäässä. — Nó ở trong ủi đồ.
• Menen silittäään. — Tôi đi đến ủi đồ.
📦
📖 Từ gốc
sopia — đồng ý/hẹn
💬 Ví dụ câu
Haluan sopia.
Tôi muốn đồng ý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sopiaa. — Tôi cần đồng ý/hẹn.
• Se on sopiassa. — Nó ở trong đồng ý/hẹn.
• Menen sopiaan. — Tôi đi đến đồng ý/hẹn.
📦
📖 Từ gốc
sukeltaa — lặn
💬 Ví dụ câu
Haluan sukeltaa.
Tôi muốn lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sukeltaaa. — Tôi cần lặn.
• Se on sukeltaassa. — Nó ở trong lặn.
• Menen sukeltaaan. — Tôi đi đến lặn.
📦
📖 Từ gốc
surra — buồn
💬 Ví dụ câu
Haluan surra.
Tôi muốn buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen surraa. — Tôi cần buồn.
• Se on surrassa. — Nó ở trong buồn.
• Menen surraan. — Tôi đi đến buồn.
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Haluan suunnitella.
Tôi muốn lên kế hoạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suunnitellaa. — Tôi cần lên kế hoạch.
• Se on suunnitellassa. — Nó ở trong lên kế hoạch.
• Menen suunnitellaan. — Tôi đi đến lên kế hoạch.
T
📦
📖 Từ gốc
tietää — biết
💬 Ví dụ câu
Haluan tietää.
Tôi muốn biết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietäää. — Tôi cần biết.
• Se on tietäässä. — Nó ở trong biết.
• Menen tietäään. — Tôi đi đến biết.
📦
📖 Từ gốc
tiskata — rửa bát
💬 Ví dụ câu
Haluan tiskata.
Tôi muốn rửa bát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiskataa. — Tôi cần rửa bát.
• Se on tiskatassa. — Nó ở trong rửa bát.
• Menen tiskataan. — Tôi đi đến rửa bát.
📦
📖 Từ gốc
toivoa — hy vọng
💬 Ví dụ câu
Haluan toivoa.
Tôi muốn hy vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen toivoaa. — Tôi cần hy vọng.
• Se on toivoassa. — Nó ở trong hy vọng.
• Menen toivoaan. — Tôi đi đến hy vọng.
📦
📖 Từ gốc
tuntea — cảm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tunteaa. — Tôi cần cảm thấy.
• Se on tunteassa. — Nó ở trong cảm thấy.
• Menen tunteaan. — Tôi đi đến cảm thấy.
📦
📖 Từ gốc
tuulettaa — thông gió
💬 Ví dụ câu
Haluan tuulettaa.
Tôi muốn thông gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulettaaa. — Tôi cần thông gió.
• Se on tuulettaassa. — Nó ở trong thông gió.
• Menen tuulettaaan. — Tôi đi đến thông gió.
U
📦
📖 Từ gốc
unohtaa — quên
💬 Ví dụ câu
Haluan unohtaa.
Tôi muốn quên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unohtaaa. — Tôi cần quên.
• Se on unohtaassa. — Nó ở trong quên.
• Menen unohtaaan. — Tôi đi đến quên.
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin.
• Se on uskoassa. — Nó ở trong tin.
• Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
V
📦
📖 Từ gốc
valittaa — phàn nàn
💬 Ví dụ câu
Haluan valittaa.
Tôi muốn phàn nàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valittaaa. — Tôi cần phàn nàn.
• Se on valittaassa. — Nó ở trong phàn nàn.
• Menen valittaaan. — Tôi đi đến phàn nàn.
📦
📖 Từ gốc
varastoida — lưu trữ
💬 Ví dụ câu
Haluan varastoida.
Tôi muốn lưu trữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoidaa. — Tôi cần lưu trữ.
• Se on varastoidassa. — Nó ở trong lưu trữ.
• Menen varastoidaan. — Tôi đi đến lưu trữ.
📦
📖 Từ gốc
vastata — trả lời
💬 Ví dụ câu
Haluan vastata.
Tôi muốn trả lời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vastataa. — Tôi cần trả lời.
• Se on vastatassa. — Nó ở trong trả lời.
• Menen vastataan. — Tôi đi đến trả lời.
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Haluan vertailla.
Tôi muốn so sánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vertaillaa. — Tôi cần so sánh.
• Se on vertaillassa. — Nó ở trong so sánh.
• Menen vertaillaan. — Tôi đi đến so sánh.
📦
📖 Từ gốc
vihata — ghét
💬 Ví dụ câu
Haluan vihata.
Tôi muốn ghét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihataa. — Tôi cần ghét.
• Se on vihatassa. — Nó ở trong ghét.
• Menen vihataan. — Tôi đi đến ghét.
📦
📖 Từ gốc
viikata — gấp đồ
💬 Ví dụ câu
Haluan viikata.
Tôi muốn gấp đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viikataa. — Tôi cần gấp đồ.
• Se on viikatassa. — Nó ở trong gấp đồ.
• Menen viikataan. — Tôi đi đến gấp đồ.