Bỏ qua đến nội dung

rakastaa

yêu
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan rakastaa.
Tôi muốn yêu.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Rakastan sinua koko sydämestäni.Anh yêu em bằng cả trái tim.
  • 🟧 Quá khứ: Rakastin häntä nuorena kovasti.Hồi trẻ tôi đã yêu cô ấy rất nhiều.
  • 🟥 Phủ định: En rakasta enää häntä.Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
  • 🟦 ngôi 3: Äiti rakastaa lapsiaan.Mẹ yêu các con của mình.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi rakastan rakastin
sinäbạn rakastat rakastit
hänanh/cô ấy rakastaa rakasti
mechúng tôi rakastamme rakastimme
tecác bạn rakastatte rakastitte
hehọ rakastavat rakastivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en rakasta · et rakasta · ei rakasta · emme/ette/eivät rakasta