📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan varastoida.
Tôi muốn lưu trữ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä varastoin perunat kellariin. — Tôi trữ khoai tây trong tầng hầm.
- 🟧 Quá khứ: Syksyllä varastoin omenat. — Mùa thu tôi đã trữ táo.
- 🟥 Phủ định: En varastoi ruokaa pitkään. — Tôi không trữ thức ăn lâu.
- ❓ Câu hỏi: Varastoitko sinä vihannekset talveksi? — Bạn có trữ rau cho mùa đông không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | varastoin | varastoin |
| sinäbạn | varastoit | varastoit |
| hänanh/cô ấy | varastoi | varastoi |
| mechúng tôi | varastoimme | varastoimme |
| tecác bạn | varastoitte | varastoitte |
| hehọ | varastoivat | varastoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en varastoi · et varastoi · ei varastoi · emme/ette/eivät varastoi