Bỏ qua đến nội dung
A1 Danh từ

talo

ngôi nhà
🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Asun talossa.
Tôi sống ở ngôi nhà.
📖 Nghĩa & ví dụ thực tế

7 ví dụ

01

Talo on hyvä.
ngôi nhà thì tốt.

02

Asun talossa.
Tôi sống ở ngôi nhà.

03

Menen taloon.
Tôi đi đến ngôi nhà.

04

Lähden talosta.
Tôi rời ngôi nhà.

05

Etsin taloa.
Tôi tìm ngôi nhà.

06

Talolla on hyvä paikka.
Ở ngôi nhà là một chỗ tốt.

07

Menen talolle.
Tôi đi đến chỗ ngôi nhà.

📑 TAIVUTUS · BIẾN CÁCH

15 cases × 2 số + ví dụ

Kieliopilliset sijamuodot
Mikä? Kenen? Mitä?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Nominatiivi
dạng gốc
talo talot
Talo on hyvä.
ngôi nhà thì tốt.
Genetiivi
-n · của
talon talojen
Talon väri on punainen.
Màu của ngôi nhà là đỏ.
Partitiivi
-a/-ä · phần
taloa taloja
Etsin taloa.
Tôi tìm ngôi nhà.
Akkusatiivi
tân ngữ
talo / talon talot
Ostan talon.
Tôi mua ngôi nhà.

Sisäpaikallissijat
Missä? Mistä? Mihin?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Inessiivi
-ssa · ở trong
talossa taloissa
Asun talossa.
Tôi sống ở ngôi nhà.
Elatiivi
-sta · ra từ
talosta taloista
Lähden talosta.
Tôi rời ngôi nhà.
Illatiivi
-Vn · vào trong
taloon taloihin
Menen taloon.
Tôi đi đến ngôi nhà.

Ulkopaikallissijat
Millä? Miltä? Mille?
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Adessiivi
-lla · ở tại
talolla taloilla
Talolla on hyvä paikka.
Ở ngôi nhà là một chỗ tốt.
Ablatiivi
-lta · rời
talolta taloilta
Lähden talolta.
Tôi rời khỏi ngôi nhà.
Allatiivi
-lle · đến
talolle taloille
Menen talolle.
Tôi đi đến chỗ ngôi nhà.

Muut sijamuodot
Cách dùng đặc biệt
Sija Yksikkö Monikko Ví dụ thực tế
Essiivi
-na · như
talona taloina
Käytän sitä talona.
Tôi dùng nó như ngôi nhà.
Translatiivi
-ksi · thành
taloksi taloiksi
Se muuttuu taloksi.
Cái đó trở thành ngôi nhà.
Abessiivi
-tta · không có
talotta taloitta
Elän talotta.
Tôi sống không có ngôi nhà.
Instruktiivi
-in · bằng cách
taloin
(ít dùng, văn cổ)
Komitatiivi
-ine · cùng với
taloine-
(cần thêm suffix)

BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ talo talot là ngôi nhà (chủ ngữ)
Genetiivicủa talon talojen của ngôi nhà
Partitiivimột phần taloa taloja một phần / chưa xác định: ngôi nhà
Inessiiviở trong talossa taloissa ở trong ngôi nhà
Elatiivira khỏi talosta taloista từ trong ngôi nhà ra
Illatiivivào trong taloon taloihin vào trong ngôi nhà
Adessiiviở trên talolla taloilla ở trên / tại ngôi nhà
Ablatiivitừ trên talolta taloilta từ ngôi nhà (rời khỏi)
Allatiivilên/cho talolle taloille đến / cho ngôi nhà
Essiivivới tư cách talona taloina với tư cách là ngôi nhà
Translatiivitrở thành taloksi taloiksi trở thành ngôi nhà
Abessiivikhông có talotta taloitta không có ngôi nhà