📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan purkaa.
Tôi muốn tháo dỡ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä puran vanhan aidan. — Tôi tháo dỡ hàng rào cũ.
- 🟧 Quá khứ: Eilen purin vanhan vajan. — Hôm qua tôi đã tháo dỡ nhà kho cũ.
- 🟥 Phủ định: En pura tätä seinää. — Tôi không tháo dỡ bức tường này.
- ❓ Câu hỏi: Puratko sinä vanhan katon? — Bạn có tháo dỡ cái mái cũ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | puran | purin |
| sinäbạn | purat | purit |
| hänanh/cô ấy | purkaa | purki |
| mechúng tôi | puramme | purimme |
| tecác bạn | puratte | puritte |
| hehọ | purkavat | purkivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en pura · et pura · ei pura · emme/ette/eivät pura