📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan koskea.
Tôi muốn chạm.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Älä koske tähän! — Đừng chạm vào cái này!
- 🟧 Quá khứ: Vahingossa koskin uuniin. — Tôi đã vô tình chạm vào lò nướng.
- 🟥 Phủ định: En koske maalaukseen. — Tôi không chạm vào bức tranh.
- ❓ Câu hỏi: Kosketko sinä koiraa? — Bạn có chạm vào con chó không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kosken | koskin |
| sinäbạn | kosket | koskit |
| hänanh/cô ấy | koskee | koski |
| mechúng tôi | koskemme | koskimme |
| tecác bạn | koskette | koskitte |
| hehọ | koskevat | koskivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en koske · et koske · ei koske · emme/ette/eivät koske