📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan haaveilla.
Tôi muốn mơ ước.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Haaveilen omasta talosta. — Tôi mơ ước về một ngôi nhà riêng.
- 🟧 Quá khứ: Haaveilin lapsena avaruudesta. — Hồi nhỏ tôi đã mơ ước về vũ trụ.
- 🟥 Phủ định: En haaveile rikkaudesta. — Tôi không mơ ước về sự giàu có.
- 🟦 ngôi 3: Hän haaveilee matkasta Lappiin. — Cô ấy mơ ước một chuyến đi Lapland.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | haaveilen | haaveilin |
| sinäbạn | haaveilet | haaveilit |
| hänanh/cô ấy | haaveilee | haaveili |
| mechúng tôi | haaveilemme | haaveilimme |
| tecác bạn | haaveilette | haaveilitte |
| hehọ | haaveilevat | haaveilivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en haaveile · et haaveile · ei haaveile · emme/ette/eivät haaveile