📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Uskon sinun puheesi. — Tôi tin lời bạn nói.
- 🟧 Quá khứ: Uskoin häntä viimeiseen asti. — Tôi đã tin anh ấy đến phút cuối.
- 🟥 Phủ định: En usko tuohon tarinaan. — Tôi không tin câu chuyện đó.
- 🟦 ngôi 3: Hän uskoo onneen. — Cô ấy tin vào may mắn.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | uskon | uskoin |
| sinäbạn | uskot | uskoit |
| hänanh/cô ấy | uskoo | uskoi |
| mechúng tôi | uskomme | uskoimme |
| tecác bạn | uskotte | uskoitte |
| hehọ | uskovat | uskoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en usko · et usko · ei usko · emme/ette/eivät usko