Bỏ qua đến nội dung

huutaa

hét
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan huutaa.
Tôi muốn hét.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän huutaa kovaa.Anh ấy hét rất to.
  • 🟧 Quá khứ: Huusin eilen torilla.Hôm qua tôi đã hét ở chợ.
  • 🟥 Phủ định: En huuda lapsille.Tôi không hét với bọn trẻ.
  • Câu hỏi: Miksi sinä huudat?Tại sao bạn lại hét?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi huudan huusin
sinäbạn huudat huusit
hänanh/cô ấy huutaa huusi
mechúng tôi huudamme huusimme
tecác bạn huudatte huusitte
hehọ huutavat huusivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en huuda · et huuda · ei huuda · emme/ette/eivät huuda