📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kysyä.
Tôi muốn hỏi.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän kysyy opettajalta neuvoa. — Anh ấy hỏi giáo viên lời khuyên.
- 🟧 Quá khứ: Kysyin eilen tietä. — Hôm qua tôi đã hỏi đường.
- 🟥 Phủ định: En kysy mitään. — Tôi không hỏi gì cả.
- ❓ Câu hỏi: Saanko kysyä jotain? — Tôi hỏi một chút được không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kysyn | kysyin |
| sinäbạn | kysyt | kysyit |
| hänanh/cô ấy | kysyy | kysyi |
| mechúng tôi | kysymme | kysyimme |
| tecác bạn | kysytte | kysyitte |
| hehọ | kysyvät | kysyivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kysy · et kysy · ei kysy · emme/ette/eivät kysy