📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan pyytää.
Tôi muốn xin.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän pyytää apua naapurilta. — Cô ấy nhờ hàng xóm giúp đỡ.
- 🟧 Quá khứ: Pyysin eilen anteeksi. — Hôm qua tôi đã xin lỗi.
- 🟥 Phủ định: En pyydä sinulta mitään. — Tôi không xin bạn điều gì cả.
- ❓ Câu hỏi: Voinko pyytää palvelusta? — Tôi nhờ một việc được không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | pyydän | pyysin |
| sinäbạn | pyydät | pyysit |
| hänanh/cô ấy | pyytää | pyysi |
| mechúng tôi | pyydämme | pyysimme |
| tecác bạn | pyydätte | pyysitte |
| hehọ | pyytävät | pyysivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en pyydä · et pyydä · ei pyydä · emme/ette/eivät pyydä