Bỏ qua đến nội dung

tietää

biết
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan tietää.
Tôi muốn biết.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän tietää oikean vastauksen.Cô ấy biết câu trả lời đúng.
  • 🟧 Quá khứ: Tiesin sen jo eilen.Hôm qua tôi đã biết điều đó rồi.
  • 🟥 Phủ định: En tiedä hänen osoitettaan.Tôi không biết địa chỉ của anh ấy.
  • Câu hỏi: Tiedätkö, missä asema on?Bạn có biết nhà ga ở đâu không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi tiedän tiesin
sinäbạn tiedät tiesit
hänanh/cô ấy tietää tiesi
mechúng tôi tiedämme tiesimme
tecác bạn tiedätte tiesitte
hehọ tietävät tiesivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en tiedä · et tiedä · ei tiedä · emme/ette/eivät tiedä