📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan iloita.
Tôi muốn vui mừng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Iloitsen sinun menestyksestäsi. — Tôi vui mừng về thành công của bạn.
- 🟧 Quá khứ: Iloitsin eilen hyvistä uutisista. — Hôm qua tôi đã vui mừng về tin tốt.
- 🟥 Phủ định: En iloitse toisen epäonnesta. — Tôi không vui mừng trước sự không may của người khác.
- 🟦 ngôi 3: Hän iloitsee uudesta työstään. — Cô ấy vui mừng về công việc mới.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | iloitsen | iloitsin |
| sinäbạn | iloitset | iloitsit |
| hänanh/cô ấy | iloitsee | iloitsi |
| mechúng tôi | iloitsemme | iloitsimme |
| tecác bạn | iloitsette | iloitsitte |
| hehọ | iloitsevat | iloitsivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en iloitse · et iloitse · ei iloitse · emme/ette/eivät iloitse