📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä kamppaan hiukset. — Tôi chải tóc.
- 🟧 Quá khứ: Aamulla kamppasin hiukset. — Buổi sáng tôi đã chải tóc.
- 🟥 Phủ định: En kamppaa hiuksia nyt. — Bây giờ tôi không chải tóc.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kamppaan | kamppasin |
| sinäbạn | kamppaat | kamppasit |
| hänanh/cô ấy | kamppaa | kamppasi |
| mechúng tôi | kamppaamme | kamppasimme |
| tecác bạn | kamppaatte | kamppasitte |
| hehọ | kamppaavat | kamppasivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kamppaa · et kamppaa · ei kamppaa · emme/ette/eivät kamppaa