Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🚌
Phương tiện giao thông
LiikenneBộ từ vựng phương tiện giao thông thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
36 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 36 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
🚌
📖 Từ gốc
-lla/-llä — bằng (phương tiện)
💬 Ví dụ câu
Menen kouluun bussilla.
Tôi đi học bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• -lla/-llä on tärkeä. — bằng (phương tiện) quan trọng.
• Missä -lla/-llä on? — bằng (phương tiện) ở đâu?
A
🚌
📖 Từ gốc
auto — ô tô
💬 Ví dụ câu
Menen autolla töihin.
Tôi đi bằng ô tô đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Auton väri on sininen. — Màu xe là xanh.
• Istun autossa. — Tôi ngồi trong xe.
• auto on nopea. — ô tô nhanh.
B
🚌
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng.
• Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng.
• bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
🚌
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng.
• Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?
🚌
📖 Từ gốc
bussilla — bằng xe buýt
💬 Ví dụ câu
Menen bussilla töihin.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on bussilla. — Đây là bằng xe buýt.
• bussilla on tärkeä. — bằng xe buýt quan trọng.
H
🚌
📖 Từ gốc
helikopteri — trực thăng
💬 Ví dụ câu
Lentokone vai helikopteri?
Máy bay hay trực thăng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• helikopterin maku on hyvä. — Vị của trực thăng ngon.
• helikopterilla on hyvä maku. — trực thăng có vị ngon.
🚌
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con.
• Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con.
• Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
J
🚌
📖 Từ gốc
juna — tàu hỏa
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
• junan väri on punainen. — Màu tàu hỏa là đỏ.
• Ajan junaa. — Tôi lái tàu hỏa.
🚌
📖 Từ gốc
junalla — bằng tàu
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla Tampereelle.
Tôi đi tàu đến Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on junalla. — Đây là bằng tàu.
• junalla on tärkeä. — bằng tàu quan trọng.
K
🚌
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katua. — Tôi cần phố.
• katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp.
• Se on katussa. — Nó ở trong phố.
🚌
📖 Từ gốc
kävellen — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tulen kävellen töihin. — Tôi đi bộ đến chỗ làm.
🚌
📖 Từ gốc
kuorma-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
kuorma-auto on nopea.
xe tải nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan kuorma-autoa. — Tôi lái xe tải.
• Istun kuorma-autossa. — Tôi ngồi trong xe tải.
• Nousen kuorma-autoon. — Tôi lên xe tải.
L
🚌
📖 Từ gốc
lähijuna — tàu ngoại ô
💬 Ví dụ câu
lähijuna on nopea.
tàu ngoại ô nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lähijunaa. — Tôi lái tàu ngoại ô.
• Istun lähijunassa. — Tôi ngồi trong tàu ngoại ô.
• Nousen lähijunaan. — Tôi lên tàu ngoại ô.
🚌
📖 Từ gốc
laiva — tàu thủy
💬 Ví dụ câu
Matkustan laivalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• Laiva lähtee satamasta. — Tàu rời cảng.
• laivan väri on punainen. — Màu tàu thủy là đỏ.
• Istun laivassa. — Tôi ngồi trong tàu thủy.
🚌
📖 Từ gốc
lautta — phà
💬 Ví dụ câu
lautta on nopea.
phà nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan lauttaa. — Tôi lái phà.
• Istun lauttassa. — Tôi ngồi trong phà.
• Nousen lauttaan. — Tôi lên phà.
🚌
📖 Từ gốc
lentokone — máy bay
💬 Ví dụ câu
Matkustan lentokoneella.
Tôi đi bằng máy bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• Lentokone lentää Helsinkiin. — Máy bay bay đến Helsinki.
• lentokoneen väri on punainen. — Màu máy bay là đỏ.
• Ajan lentokonetta. — Tôi lái máy bay.
🚌
📖 Từ gốc
liikenne — giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikenne.
Đây là giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennettä. — Tôi cần giao thông.
• liikennen hinta on sopiva. — Giá giao thông phù hợp.
• Se on liikennessä. — Nó ở trong giao thông.
🚌
📖 Từ gốc
liikennevalo — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikennevalo.
Đây là đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennevaloa. — Tôi cần đèn giao thông.
• liikennevalon hinta on sopiva. — Giá đèn giao thông phù hợp.
• Se on liikennevalossa. — Nó ở trong đèn giao thông.
M
🚌
📖 Từ gốc
metro — tàu điện ngầm
💬 Ví dụ câu
Menen metrolla.
Tôi đi bằng metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• metro on nopea. — tàu điện ngầm nhanh.
• metron väri on punainen. — Màu tàu điện ngầm là đỏ.
🚌
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh.
• moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
🚌
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc.
• moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp.
• Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
N
🚌
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
O
🚌
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn.
• onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp.
• Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
P
🚌
📖 Từ gốc
pakettiauto — xe tải nhỏ
💬 Ví dụ câu
Muutamme pakettiautolla.
Chúng tôi chuyển nhà bằng xe tải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• pakettiauto on nopea. — xe tải nhỏ nhanh.
• pakettiauton väri on punainen. — Màu xe tải nhỏ là đỏ.
🚌
📖 Từ gốc
polkupyörä/pyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Polkupyörä on uusi.
Chiếc xe đạp thì mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• polkupyörä/pyörä on tärkeä. — xe đạp quan trọng.
• Missä polkupyörä/pyörä on? — xe đạp ở đâu?
🚌
📖 Từ gốc
potkulauta — xe scooter
💬 Ví dụ câu
potkulauta on nopea.
xe scooter nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan potkulautaa. — Tôi lái xe scooter.
• Istun potkulautassa. — Tôi ngồi trong xe scooter.
• Nousen potkulautaan. — Tôi lên xe scooter.
R
🚌
📖 Từ gốc
raitiovaunu/ratikka — xe điện/tram
💬 Ví dụ câu
Raitiovaunu on täynnä.
Tàu điện thì đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng
Ví dụ khác:
• raitiovaunu/ratikka on tärkeä. — xe điện/tram quan trọng.
• Missä raitiovaunu/ratikka on? — xe điện/tram ở đâu?
🚌
📖 Từ gốc
rekka-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
Rekka-auto ajaa moottoritiellä.
Xe tải chạy trên cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tämä on rekka-auto. — Đây là xe tải.
• rekka-auton hinta on sopiva. — Giá xe tải phù hợp.
🚌
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường.
• ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp.
• Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
S
🚌
📖 Từ gốc
sähköpyörä — xe đạp điện
💬 Ví dụ câu
sähköpyörä on nopea.
xe đạp điện nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan sähköpyörää. — Tôi lái xe đạp điện.
• Istun sähköpyörässä. — Tôi ngồi trong xe đạp điện.
• Nousen sähköpyörään. — Tôi lên xe đạp điện.
🚌
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt.
• sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn.
• Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
🚌
📖 Từ gốc
skootteri — xe tay ga
💬 Ví dụ câu
skootteri on nopea.
xe tay ga nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan skootteria. — Tôi lái xe tay ga.
• Istun skootterissa. — Tôi ngồi trong xe tay ga.
• Nousen skootteriin. — Tôi lên xe tay ga.
T
🚌
📖 Từ gốc
taksi — taxi
💬 Ví dụ câu
Menen taksilla hotelliin.
Tôi đi taxi đến khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tilaan taksin. — Tôi gọi taxi.
• taksi on nopea. — taxi nhanh.
• Ajan taksia. — Tôi lái taxi.
🚌
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường.
• tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp.
• Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
🚌
📖 Từ gốc
traktori — máy kéo
💬 Ví dụ câu
Tämä on traktori.
Đây là máy kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen traktoria. — Tôi cần máy kéo.
• traktorin hinta on sopiva. — Giá máy kéo phù hợp.
• Se on traktorissa. — Nó ở trong máy kéo.
V
🚌
📖 Từ gốc
vene — thuyền
💬 Ví dụ câu
Menemme veneellä saareen.
Chúng tôi đi thuyền ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• vene on nopea. — thuyền nhanh.
• veneen väri on punainen. — Màu thuyền là đỏ.
• Ajan venettä. — Tôi lái thuyền.