📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan ihmetellä.
Tôi muốn ngạc nhiên.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Ihmettelen hänen päätöstään. — Tôi ngạc nhiên về quyết định của anh ấy.
- 🟧 Quá khứ: Ihmettelin eilen kovaa melua. — Hôm qua tôi đã ngạc nhiên về tiếng ồn lớn.
- 🟥 Phủ định: En ihmettele hänen vihaansa. — Tôi không ngạc nhiên về cơn giận của anh ấy.
- 🟦 ngôi 3: Hän ihmettelee outoa ääntä. — Cô ấy ngạc nhiên về âm thanh lạ.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | ihmettelen | ihmettelin |
| sinäbạn | ihmettelet | ihmettelit |
| hänanh/cô ấy | ihmettelee | ihmetteli |
| mechúng tôi | ihmettelemme | ihmettelimme |
| tecác bạn | ihmettelette | ihmettelitte |
| hehọ | ihmettelevät | ihmettelivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ihmettele · et ihmettele · ei ihmettele · emme/ette/eivät ihmettele