📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Epäilen hänen rehellisyyttään. — Tôi nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.
- 🟧 Quá khứ: Epäilin alusta asti tuota miestä. — Ngay từ đầu tôi đã nghi ngờ người đàn ông đó.
- 🟥 Phủ định: En epäile sinun sanojasi. — Tôi không nghi ngờ lời của bạn.
- 🟦 ngôi 3: Poliisi epäilee häntä varkaudesta. — Cảnh sát nghi ngờ anh ta trộm cắp.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | epäilen | epäilin |
| sinäbạn | epäilet | epäilit |
| hänanh/cô ấy | epäilee | epäili |
| mechúng tôi | epäilemme | epäilimme |
| tecác bạn | epäilette | epäilitte |
| hehọ | epäilevät | epäilivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en epäile · et epäile · ei epäile · emme/ette/eivät epäile