📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan rakentaa.
Tôi muốn xây dựng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä rakennan uuden talon. — Tôi xây một ngôi nhà mới.
- 🟧 Quá khứ: Viime vuonna rakensin saunan. — Năm ngoái tôi đã xây phòng tắm hơi.
- 🟥 Phủ định: En rakenna taloa yksin. — Tôi không xây nhà một mình.
- ❓ Câu hỏi: Rakennatko sinä mökin järvelle? — Bạn có xây nhà gỗ bên hồ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | rakennan | rakensin |
| sinäbạn | rakennat | rakensit |
| hänanh/cô ấy | rakentaa | rakensi |
| mechúng tôi | rakennamme | rakensimme |
| tecác bạn | rakennatte | rakensitte |
| hehọ | rakentavat | rakensivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en rakenna · et rakenna · ei rakenna · emme/ette/eivät rakenna