Bỏ qua đến nội dung

vihata

ghét
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan vihata.
Tôi muốn ghét.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Vihaan kylmää säätä.Tôi ghét thời tiết lạnh.
  • 🟧 Quá khứ: Vihasin koulua lapsena.Hồi nhỏ tôi ghét trường học.
  • 🟥 Phủ định: En vihaa ketään.Tôi không ghét ai cả.
  • 🟦 ngôi 3: Hän vihaa valehtelua.Anh ấy ghét sự dối trá.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi vihaan vihasin
sinäbạn vihaat vihasit
hänanh/cô ấy vihaa vihasi
mechúng tôi vihaamme vihasimme
tecác bạn vihaatte vihasitte
hehọ vihaavat vihasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en vihaa · et vihaa · ei vihaa · emme/ette/eivät vihaa