Bỏ qua đến nội dung

sopia

đồng ý/hẹn
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan sopia.
Tôi muốn đồng ý.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Tämä aika sopii minulle hyvin.Thời gian này hợp với tôi.
  • 🟧 Quá khứ: Sovin eilen tapaamisen.Hôm qua tôi đã hẹn một cuộc gặp.
  • 🟥 Phủ định: En sovi tapaamista tänään.Hôm nay tôi không hẹn cuộc gặp nào.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi sovin sovin
sinäbạn sovit sovit
hänanh/cô ấy sopii sopi
mechúng tôi sovimme sovimme
tecác bạn sovitte sovitte
hehọ sopivat sopivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en sovi · et sovi · ei sovi · emme/ette/eivät sovi