Hội thoại & Puhekieli
Nói như người Phần Lan mỗi ngày
ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG 12 mục
Các đại từ nhân xưng và cách nói khẩu ngữ thường dùng.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
minä
tôi
Mä meen kauppaan.
Tôi đi cửa hàng.
sinä
bạn
Sä tuut mukaan?
Bạn đi cùng chứ?
hän
anh / cô ấy
Se on tosi kiva.
Anh/cô ấy thật dễ thương.
me
chúng tôi
Me mennään ulos.
Chúng tôi đi ra ngoài.
te
các bạn
Te tuutte huomenna?
Mai các bạn đến chứ?
he
họ
Ne tulee huomenna.
Họ đến ngày mai.
minun
của tôi
Mun koira on söpö.
Con chó của tôi dễ thương.
sinun
của bạn
Sun asunto on kiva.
Căn hộ của bạn đẹp.
hänen
của anh / cô ấy
Sen auto on uusi.
Xe của anh/cô ấy mới.
meidän
của chúng tôi
Meiän talo on iso.
Nhà của chúng tôi to.
teidän
của các bạn
Teiän koira haukkuu.
Chó của các bạn sủa.
heidän
của họ
Niitten lapset on isoja.
Con của họ đã lớn.
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
ĐỘNG TỪ OLLA & PHỔ BIẾN 10 mục
Cách chia động từ hay dùng nhất trong giao tiếp khẩu ngữ.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
(minä) olen
tôi là / ở
Mä oon väsynyt.
Tôi mệt.
(sinä) olet
bạn là / ở
Ootsä valmis?
Bạn xong chưa?
(hän) on
nó / anh ấy là
Se on kotona.
Anh ấy ở nhà.
(me) olemme
chúng tôi là
Me ollaan kavereita.
Chúng tôi là bạn.
(he) ovat
họ là
Ne on tuolla.
Họ ở đằng kia.
(minä) menen
tôi đi
Mä meen kotiin.
Tôi về nhà.
(minä) tulen
tôi đến
Mä tuun kohta.
Tôi đến ngay.
(minä) teen
tôi làm
Mä teen ruokaa.
Tôi đang nấu ăn.
(minä) en tiedä
tôi không biết
Emmä tiiä.
Tôi không biết.
(minä) en ole
tôi không phải
Emmä oo varma.
Tôi không chắc.
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
TỪ HỎI & LIÊN TỪ 10 mục
Từ để hỏi và từ nối thường gặp khi nói chuyện.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
mitä
cái gì
Mtä sä teet?
Bạn đang làm gì?
missä
ở đâu
Mis sä oot?
Bạn ở đâu?
mihin
đi đâu
Mihin sä meet?
Bạn đi đâu đấy?
miksi
tại sao
Miks sä itket?
Sao bạn khóc?
milloin
khi nào
Koska sä tuut?
Khi nào bạn đến?
kuka
ai
Kuka toi on?
Người kia là ai?
miten / kuinka
thế nào
Miten menee?
Dạo này sao rồi?
mutta
nhưng
Mä tulen, mut myöhässä.
Tôi đến, nhưng muộn.
että
rằng
Mä luulen et se on kiva.
Tôi nghĩ rằng nó hay.
niin
vậy / thế
Nii just!
Đúng vậy!
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
CỤM GIAO TIẾP HẰNG NGÀY 12 mục
Những câu cửa miệng người Phần Lan dùng mỗi ngày.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
mitä kuuluu?
bạn khỏe không?
Moi! Mitä kuuluu?
Chào! Khỏe không?
en tiedä
tôi không biết
Emmä tiiä, kysy muilta.
Tôi không biết, hỏi người khác đi.
en jaksa
tôi đuối / chán
Emmä jaksa enää.
Tôi không chịu nổi nữa.
tule tänne
lại đây
Tuu tänne nopee!
Lại đây nhanh!
ihan sama
sao cũng được
Ihan sama mulle.
Với tôi sao cũng được.
ei se mitään
không sao đâu
Anteeks! – Ei se mitää.
Xin lỗi! – Không sao đâu.
ole hyvä
mời / không có gì
Kiitos! – Ole hyvä.
Cảm ơn! – Không có gì.
kiitos paljon
cảm ơn nhiều
Kiitti nii paljon avusta!
Cảm ơn nhiều vì đã giúp!
ei kiinnosta
không quan tâm
Mua ei kiinnosta.
Tôi không quan tâm.
vähän
một chút
Mä oon vähä väsyny.
Tôi hơi mệt.
nyt
bây giờ
Lähetään ny!
Đi thôi nào!
totta kai
tất nhiên rồi
Tuutsä? – Totta kai!
Bạn đến chứ? – Tất nhiên!
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
CHÀO HỎI 8 mục
Cách chào và tạm biệt trong khẩu ngữ.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
hei / terve
chào
Moi! Mitä kuuluu?
Chào! Khỏe không?
hyvää huomenta
chào buổi sáng
Huomenta! Hyvin nukuttu?
Chào buổi sáng! Ngủ ngon chứ?
terve
chào (thân mật)
Morjens! Pitkästä aikaa.
Chào! Lâu rồi không gặp.
näkemiin
tạm biệt
No moikka, nähään huomenna!
Thôi bye, mai gặp lại!
hei hei
bye bye
Moi moi, pidä huolta!
Bye, giữ gìn sức khỏe nhé!
nähdään
hẹn gặp
Nähään illalla!
Hẹn gặp tối nay!
kiitos
cảm ơn
Kiitti avusta!
Cảm ơn vì đã giúp!
anteeksi
xin lỗi
Sori, mä oon myöhässä.
Xin lỗi, tôi bị muộn.
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
KHÁC 8 mục
Đại từ chỉ định, số đếm và rút gọn khác trong khẩu ngữ.
Kirjakieli (văn viết)
Puhekieli (khẩu ngữ)
Nghĩa
Ví dụ (puhekieli)
tämä
cái này
Tää on mun.
Cái này của tôi.
tuo
cái kia
Toi on kiva.
Cái kia đẹp đấy.
nämä
những cái này
Nää on hyvii.
Mấy cái này ngon đấy.
nuo
những cái kia
Noi on liian kalliita.
Mấy cái kia đắt quá.
yksi
một
Vaan yks juttu.
Chỉ một chuyện thôi.
kaksi
hai
Mä otan kaks kahvii.
Cho tôi hai cà phê.
punainen
màu đỏ
Toi punanen auto.
Cái xe đỏ kia.
semmoinen
kiểu như vậy
Mä haluun semmosen.
Tôi muốn cái kiểu đó.
🔍
Không có mục nào khớp bộ lọc.
💬
Hội thoại (văn viết) đang được xây dựng
Phần các đoạn hội thoại mẫu theo tình huống (nhà hàng, mua sắm, bác sĩ…) sẽ sớm có mặt. Hiện tại bạn có thể học Puhekieli — khẩu ngữ ở tab bên cạnh.