Bỏ qua đến nội dung

palata

quay lại
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan palata.
Tôi muốn quay lại.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Palaan kotiin kello viisi.Tôi quay về nhà lúc năm giờ.
  • 🟧 Quá khứ: Palasin eilen töistä myöhään.Hôm qua tôi về từ chỗ làm muộn.
  • 🟥 Phủ định: En palaa sinne enää.Tôi không quay lại đó nữa.
  • 🟦 ngôi 3: Hän palaa lomalta huomenna.Anh ấy quay về từ kỳ nghỉ vào ngày mai.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi palaan palasin
sinäbạn palaat palasit
hänanh/cô ấy palaa palasi
mechúng tôi palaamme palasimme
tecác bạn palaatte palasitte
hehọ palaavat palasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en palaa · et palaa · ei palaa · emme/ette/eivät palaa