📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kiittää.
Tôi muốn cảm ơn.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän kiittää minua avusta. — Anh ấy cảm ơn tôi vì đã giúp.
- 🟧 Quá khứ: Kiitin eilen opettajaa. — Hôm qua tôi đã cảm ơn giáo viên.
- 🟥 Phủ định: En kiitä häntä mistään. — Tôi không cảm ơn anh ấy về điều gì.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kiitän | kiitin |
| sinäbạn | kiität | kiitit |
| hänanh/cô ấy | kiittää | kiitti |
| mechúng tôi | kiitämme | kiitimme |
| tecác bạn | kiitätte | kiititte |
| hehọ | kiittävät | kiittivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kiitä · et kiitä · ei kiitä · emme/ette/eivät kiitä