Bỏ qua đến nội dung

vertailla

so sánh
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan vertailla.
Tôi muốn so sánh.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Vertailen hintoja eri kaupoissa.Tôi so sánh giá ở các cửa hàng khác nhau.
  • 🟧 Quá khứ: Vertailin eilen kahta puhelinta.Hôm qua tôi đã so sánh hai chiếc điện thoại.
  • 🟥 Phủ định: En vertaile itseäni muihin.Tôi không so sánh mình với người khác.
  • 🟦 ngôi 3: Hän vertailee eri vaihtoehtoja.Cô ấy so sánh các lựa chọn khác nhau.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi vertailen vertailin
sinäbạn vertailet vertailit
hänanh/cô ấy vertailee vertaili
mechúng tôi vertailemme vertailimme
tecác bạn vertailette vertailitte
hehọ vertailevat vertailivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en vertaile · et vertaile · ei vertaile · emme/ette/eivät vertaile