📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan lentää.
Tôi muốn bay.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Lentokone lentää korkealla. — Máy bay bay trên cao.
- 🟧 Quá khứ: Lensin eilen Helsinkiin. — Hôm qua tôi đã bay tới Helsinki.
- 🟥 Phủ định: En lennä mielelläni. — Tôi không thích bay.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | lennän | lensin |
| sinäbạn | lennät | lensit |
| hänanh/cô ấy | lentää | lensi |
| mechúng tôi | lennämme | lensimme |
| tecác bạn | lennätte | lensitte |
| hehọ | lentävät | lensivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en lennä · et lennä · ei lennä · emme/ette/eivät lennä