Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Động từ OLLA (là/ở)

Cơ bản
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Olla là động từ gì?

Olla là động từ quan trọng nhất tiếng Phần, gộp cả hai nghĩa tiếng Việt: (giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất) và (nói vị trí, nơi chốn). Không cần phân biệt hai nghĩa — tiếng Phần chỉ dùng đúng một từ olla.

NghĩaVí dụDịch
Minä olen opiskelija.Tôi là sinh viên.
Minä olen kotona.Tôi đang ở nhà.

2. Chia khẳng định

Thân từ là ole-, thêm đuôi ngôi. Riêng hän và he bất quy tắc, phải học thuộc:

NgôiDạngGhi chú
minäolenole- + n
sinäoletole- + t
hänonbất quy tắc (không phải olee)
meolemmeole- + mme
teoletteole- + tte
heovatbất quy tắc

Mẹo: bộ đuôi -n, -t, -mme, -tte, -vat dùng chung cho mọi động từ tiếng Phần, nên thuộc olla là lãi luôn cả bộ đuôi ngôi.

3. Chia phủ định

Từ phủ định chia theo ngôi (en, et, ei, emme, ette, eivät), còn olla đứng sau luôn ở dạng ole không đổi:

  • Minä en ole väsynyt. – Tôi không mệt.
  • Hän ei ole kotona. – Cô ấy không có nhà.
  • He eivät ole suomalaisia. – Họ không phải người Phần Lan.

4. Câu hỏi với olla

Đưa động từ lên đầu câu và gắn đuôi -ko: Oletko sinä opettaja? (Bạn là giáo viên à?), Onko hän kotona? (Anh ấy có nhà không?). Trả lời ngắn: On. / Ei ole.

5. Khẩu ngữ (puhekieli) — nghe để nhận ra

Ngoài đời ở Turku bạn sẽ nghe dạng rút gọn: mä oon (= minä olen), sä oot (= sinä olet), me ollaan (= me olemme), ne on (= he ovat). Người Phần cũng hay dùng se/ne thay cho hän/he. Chỉ cần nhận ra khi nghe; khi viết bài hay thi YKI vẫn dùng dạng chuẩn.

6. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ Minä on kotona → ✅ Minä olen kotona. (Tiếng Việt không chia là/ở theo ngôi nên rất dễ quên đổi dạng.)
  • ❌ Hän ei on / ei olen → ✅ Hän ei ole. (Chỉ chia từ phủ định ei, còn ole giữ nguyên cho mọi ngôi.)
  • ❌ He on opiskelijoita (trong văn viết) → ✅ He ovat opiskelijoita. (Ne on chỉ dùng khi nói chuyện.)
BẢNG CHIA
Ngôi Khẳng định Phủ định Nghĩa
minä olen en ole tôi là / ở
sinä olet et ole bạn là / ở
hän on ei ole anh ấy, cô ấy là / ở
me olemme emme ole chúng tôi là / ở
te olette ette ole các bạn là / ở
he ovat eivät ole họ là / ở
mä (khẩu ngữ) oon en oo tớ, mình
sä (khẩu ngữ) oot et oo cậu
se (khẩu ngữ, = hän) on ei oo anh ấy, cô ấy, nó
me (khẩu ngữ) ollaan ei olla bọn mình
te (khẩu ngữ) ootte ette oo các cậu
ne (khẩu ngữ, = he) on ei oo họ, tụi nó
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Minä olen vietnamilainen.
Tôi là người Việt Nam.
Sinä olet tosi ystävällinen.
Bạn thật là tốt bụng.
Hän on sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá. (nghề nghiệp đứng thẳng sau olla, không cần từ đệm)
Me olemme kotona.
Chúng tôi đang ở nhà. (olla nghĩa là ở — không cần thêm động từ nào khác)
Te olette myöhässä.
Các bạn đến muộn rồi.
He ovat töissä.
Họ đang ở chỗ làm. (ovat — dạng bất quy tắc của ngôi he)
Olen nyt Turussa.
Giờ tôi đang ở Turku. (có thể bỏ minä vì đuôi -n đã cho biết ngôi)
Oletko sinä opettaja?
Bạn là giáo viên à? (câu hỏi: olla đảo lên đầu + đuôi -ko)
Onko sauna jo kuuma?
Sauna nóng chưa?
Missä sinä olet?
Bạn đang ở đâu?
En ole väsynyt.
Tôi không mệt. (phủ định: en + ole)
Hän ei ole opettaja, hän on opiskelija.
Anh ấy không phải giáo viên, anh ấy là sinh viên.
Emme ole ruotsalaisia.
Chúng tôi không phải người Thụy Điển.
Lapset ovat koulussa.
Bọn trẻ đang ở trường. (chủ ngữ số nhiều → ovat)
Mä oon kotona.
Tớ đang ở nhà. (khẩu ngữ của Minä olen kotona)
Đọc đầy đủ →