Bỏ qua đến nội dung

ehdottaa

đề xuất
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan ehdottaa.
Tôi muốn đề xuất.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän ehdottaa uutta ideaa.Cô ấy đề xuất một ý tưởng mới.
  • 🟧 Quá khứ: Ehdotin eilen ravintolaa.Hôm qua tôi đã đề xuất một nhà hàng.
  • 🟥 Phủ định: En ehdota mitään muutosta.Tôi không đề xuất thay đổi nào.
  • Câu hỏi: Mitä sinä ehdotat?Bạn đề xuất gì?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi ehdotan ehdotin
sinäbạn ehdotat ehdotit
hänanh/cô ấy ehdottaa ehdotti
mechúng tôi ehdotamme ehdotimme
tecác bạn ehdotatte ehdotitte
hehọ ehdottavat ehdottivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en ehdota · et ehdota · ei ehdota · emme/ette/eivät ehdota