📋 Ôn thi YKI
🇫🇮 Luyện thi YKI Perustaso
Mục tiêu: taso 2 (A2) ở từng phần · Luyện Nói, Viết, Đọc hiểu & Hội thoại ngay trên trang này
⚡ Reagointi — 24 đề
🗣️ Kuvailu — 18 đề
👈 Chọn 1 đề bên trái để bắt đầu luyện
Sẵn sàng — bấm "Bắt đầu" để đếm 10s chuẩn bị rồi tự ghi âm
📖 Câu trả lời mẫu (A2) — nghe thử rồi tự nói lại
🎧 Bản ghi chỉ lưu tạm trong trình duyệt — nghe lại, tự chấm theo khung: mở đầu → 3–4 câu → kết. Đã luyện: 0/42 đề
📱 Viesti — 14 đề
📄 Pidempi teksti — 12 đề
👈 Chọn 1 đề bên trái để bắt đầu viết
Khung: Lời chào → lý do/nội dung → hành động (đề nghị/hỏi) → chào cuối + tên
Nháp tự lưu trong trình duyệt · Đã luyện: 0/26 đề
📖 Bài mẫu (A2) — viết xong hãy mở để đối chiếu
📖 Xem 3 bài mẫu tổng quát (có dịch)
Mẫu Reagointi — bạn ốm, từ chối lời mời
Kiitos kutsusta! Valitettavasti en voi tulla, koska olen kipeä. Minulla on kuumetta. Ehkä ensi viikolla? Nähdään myöhemmin!
Cảm ơn lời mời! Rất tiếc mình không đến được vì mình bị ốm. Mình bị sốt. Có lẽ tuần sau nhé? Hẹn gặp lại sau!
Mẫu Viesti — huỷ hẹn thứ Bảy (~30 từ)
Hei Anna! Valitettavasti en pääse lauantaina tapaamiseen, koska minun pitää mennä töihin. Anteeksi! Sopisiko sinulle ensi sunnuntai kello 14? Voimme mennä kahvilaan. Vastaa pian! Terveisin, Puchin
Chào Anna! Rất tiếc thứ Bảy mình không đến buổi hẹn được vì phải đi làm. Xin lỗi nhé! Chủ nhật tới 14h có hợp với bạn không? Mình có thể đi quán cà phê. Trả lời sớm nhé! Thân, Puchin
Mẫu Pidempi teksti — vì sao học tiếng Phần Lan (~70 từ)
Minä opiskelen suomea, koska asun Suomessa. Muutin Turkuun perheeni kanssa. Suomen kieli on vaikea, mutta myös mielenkiintoinen. Haluan oppia suomea, jotta voin puhua naapureiden ja työkavereiden kanssa. Opiskelen joka päivä vähän: luen uutisia ja kuuntelen radiota. Tulevaisuudessa haluan tehdä työtä suomeksi. Minusta on tärkeää oppia maan kieltä.
Tôi học tiếng Phần vì tôi sống ở Phần Lan. Tôi chuyển đến Turku cùng gia đình. Tiếng Phần Lan khó nhưng cũng thú vị. Tôi muốn học để nói chuyện được với hàng xóm và đồng nghiệp. Mỗi ngày tôi học một chút: đọc tin tức và nghe radio. Tương lai tôi muốn làm việc bằng tiếng Phần Lan. Tôi thấy học ngôn ngữ của đất nước mình sống là điều quan trọng.
📖 Bài đọc — 8 bài
👈 Chọn 1 bài đọc bên trái để bắt đầu
🗨️ Hội thoại — 8 bài
👈 Chọn 1 bài hội thoại bên trái để bắt đầu
💬 Ngân hàng cụm từ A2 — học thuộc, ăn điểm nhanh. Bấm ✓ khi đã thuộc.
Nói / phản ứng
Anteeksi, ...
Xin lỗi / Làm ơn cho hỏi
🇫🇮 Anteeksi, missä on bussipysäkki?
Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu?
Voisitko toistaa? / Voisitko auttaa?
Bạn lặp lại / giúp mình được không?
🇫🇮 En kuullut hyvin. Voisitko toistaa?
Mình nghe không rõ. Bạn lặp lại được không?
Saanko kysyä...?
Mình hỏi được không...?
🇫🇮 Saanko kysyä, milloin kauppa aukeaa?
Mình hỏi được không, mấy giờ cửa hàng mở cửa?
Haluaisin varata ajan.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.
🇫🇮 Hei, haluaisin varata ajan lääkärille ensi viikolle.
Chào, tôi muốn đặt lịch hẹn bác sĩ vào tuần sau.
Valitettavasti en voi/pääse...
Rất tiếc, mình không thể/đến được...
🇫🇮 Valitettavasti en pääse juhliin lauantaina, koska olen töissä.
Rất tiếc mình không đến dự tiệc thứ Bảy được, vì mình phải đi làm.
Kiitos kutsusta, mutta...
Cảm ơn đã mời, nhưng...
🇫🇮 Kiitos kutsusta, mutta minulla on jo muita suunnitelmia.
Cảm ơn đã mời, nhưng mình đã có kế hoạch khác rồi.
Mielelläni!
Rất sẵn lòng!
🇫🇮 Tuletko kahville? – Mielelläni!
Bạn đi uống cà phê không? – Rất sẵn lòng!
Sopiiko sinulle...?
... có hợp với bạn không?
🇫🇮 Sopiiko sinulle, että tapaamme torstaina kello viisi?
Gặp nhau thứ Năm lúc 5 giờ có hợp với bạn không?
Missä on...? / Mistä löydän...?
... ở đâu? / Mình tìm ... ở đâu?
🇫🇮 Missä on lähin apteekki?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
Paljonko tämä maksaa?
Cái này bao nhiêu tiền?
🇫🇮 Anteeksi, paljonko tämä paita maksaa?
Xin lỗi, cái áo này giá bao nhiêu tiền?
En ymmärtänyt. Voitko sanoa uudestaan?
Mình chưa hiểu. Nói lại được không?
🇫🇮 Anteeksi, en ymmärtänyt. Voitko sanoa uudestaan hitaasti?
Xin lỗi, mình chưa hiểu. Bạn nói lại chậm hơn được không?
Nêu ý kiến / mô tả
Minun mielestäni...
Theo tôi...
🇫🇮 Minun mielestäni suomen kieli on vaikea mutta mielenkiintoinen.
Theo tôi, tiếng Phần Lan khó nhưng thú vị.
Minusta on kivaa/mukavaa (+ inf)
Tôi thấy vui/dễ chịu khi...
🇫🇮 Minusta on kivaa uida järvessä kesällä.
Tôi thấy vui khi bơi ở hồ vào mùa hè.
Pidän + -sta/-stä / Tykkään + partitiivi
Tôi thích...
🇫🇮 Pidän kahvista ja tykkään myös teestä.
Tôi thích cà phê và cũng thích trà.
En pidä + -sta/-stä
Tôi không thích...
🇫🇮 En pidä talvesta, koska on kylmä ja pimeä.
Tôi không thích mùa đông, vì trời lạnh và tối.
..., koska...
..., bởi vì...
🇫🇮 Opiskelen suomea, koska haluan saada työpaikan Suomesta.
Tôi học tiếng Phần Lan, bởi vì tôi muốn tìm được việc làm ở Phần Lan.
yleensä / joka päivä / usein / joskus
thường / mỗi ngày / hay / thỉnh thoảng
🇫🇮 Yleensä syön aamupalaa kotona, mutta joskus ostan kahvin kahvilasta.
Thường thì tôi ăn sáng ở nhà, nhưng thỉnh thoảng tôi mua cà phê ở quán.
ensin... sitten... lopuksi
đầu tiên... sau đó... cuối cùng
🇫🇮 Ensin teen läksyt, sitten laitan ruokaa ja lopuksi katson televisiota.
Đầu tiên tôi làm bài tập, sau đó tôi nấu ăn và cuối cùng tôi xem tivi.
Viết tin nhắn (bắt buộc có)
Hei [tên]! / Moi!
Chào [tên]!
🇫🇮 Hei Anna! Mitä sinulle kuuluu?
Chào Anna! Dạo này bạn thế nào?
Kiitos viestistäsi.
Cảm ơn tin nhắn của bạn.
🇫🇮 Kiitos viestistäsi. Oli kiva kuulla sinusta.
Cảm ơn tin nhắn của bạn. Thật vui khi nghe tin từ bạn.
Vastaa pian!
Trả lời sớm nhé!
🇫🇮 Tuletko elokuviin perjantaina? Vastaa pian!
Thứ Sáu bạn có đi xem phim không? Trả lời sớm nhé!
Nähdään! / Kuulemiin!
Hẹn gặp! / Tạm biệt (điện thoại)
🇫🇮 Tavataan huomenna kirjastossa. Nähdään!
Mai gặp nhau ở thư viện nhé. Hẹn gặp!
Terveisin, [tên]
Thân ái, [tên]
🇫🇮 Kirjoitan sinulle pian lisää. Terveisin, Anna
Mình sẽ sớm viết thêm cho bạn. Thân ái, Anna
Ystävällisin terveisin, [tên]
Trân trọng, [tên]
🇫🇮 Odotan vastaustanne. Ystävällisin terveisin, Anna
Tôi mong chờ hồi âm của quý vị. Trân trọng, Anna
Từ nối (lên taso 2)
ja / mutta / koska
và / nhưng / vì
🇫🇮 Ostin leipää ja juustoa, mutta unohdin maidon, koska minulla oli kiire.
Tôi mua bánh mì và phô mai, nhưng quên mua sữa, vì tôi vội.
sitten / myös / siksi
rồi / cũng / vì vậy
🇫🇮 Söin ensin aamupalan ja sitten menin töihin. Ostin myös kahvia matkalla, siksi olin vähän myöhässä.
Tôi ăn sáng trước rồi đi làm. Tôi cũng mua cà phê trên đường, vì vậy tôi đến hơi muộn.
jos / vaikka
nếu / mặc dù
🇫🇮 Jos huomenna sataa, jään kotiin, vaikka haluaisin mennä ulos.
Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà, mặc dù tôi rất muốn ra ngoài.
💡 Mẹo thi YKI
- Đăng ký sớm — chỉ tiêu YKI thường hết rất nhanh.
- Bậc 3 (thang 1–6) là mức cần cho đơn xin quốc tịch Phần Lan.
- Ôn đều cả 4 kỹ năng; phần Nói thường khó nhất với người mới.
- Mang giấy tờ tùy thân hợp lệ (hộ chiếu/thẻ cư trú) vào ngày thi.
- Làm quen định dạng đề trên trang chính thức (Jyväskylän yliopisto).
🎤 Nói Phản ứng tình huống (reagointi), nói theo tình huống, nêu ý kiến.
🎧 Nghe Nghe hội thoại/thông báo (khẩu ngữ) rồi trả lời câu hỏi.
📖 Đọc Đọc văn bản theo chủ đề rồi trả lời câu hỏi.
✍️ Viết Viết tin nhắn ngắn và bài nêu ý kiến theo đề.
📝 Ghi chú của tôi
🧑
Itse ja perhe
Bản thân & Gia đình
A2
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏠
Asuminen ja arki
Nhà ở & sinh hoạt
A2
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🎨
Vapaa-aika
Thời gian rảnh & sở thích
A2
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🛍
Ostokset ja palvelut
Mua sắm & dịch vụ
A2
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏥
Terveys ja keho
Sức khỏe & cơ thể
A2
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🎉
Ystävät ja juhlat
Bạn bè & lễ hội
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
📚
Opiskelu ja kotoutuminen
Học tập & hội nhập
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🌦
Sää ja vuodenajat
Thời tiết & 4 mùa
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🍽
Ruoka ja ravintola
Đồ ăn & nhà hàng
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
✈️
Matkustaminen
Du lịch
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
👨👩👧
Perhe ja ihmissuhteet
Gia đình & quan hệ
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🚌
Liikenne ja kaupunki
Giao thông & thành phố
A2
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
💼
Työ ja ura
Công việc & sự nghiệp
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🌍
Ympäristö ja ilmasto
Môi trường & khí hậu
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
💻
Media ja teknologia
Truyền thông & công nghệ
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
⚖️
Yhteiskunta ja vaikuttaminen
Xã hội & tiếng nói
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🎭
Kulttuuri ja perinteet
Văn hóa & truyền thống
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
💰
Raha ja talous
Tiền bạc & kinh tế
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🧘
Terveys ja hyvinvointi
Sức khỏe & an sinh
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🎓
Koulutus ja tulevaisuus
Giáo dục & tương lai
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🌐
Matkailu ja maailma
Du lịch & thế giới
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏙
Asuminen ja kaupunki
Nhà ở & đô thị
B1
⭐ SÁT YKI
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏃
Urheilu ja liikunta
Thể thao & vận động
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
💑
Ihmissuhteet ja treffit
Quan hệ & hẹn hò
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🛡️
Turvallisuus
An toàn & an ninh
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏛️
Julkiset palvelut
Dịch vụ công
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🏘️
Naapurusto ja yhteisö
Khu phố & cộng đồng
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🔭
Tulevaisuuden suunnitelmat
Kế hoạch tương lai
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
🤝
Vapaaehtoistyö
Công việc tình nguyện
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết
💻
Digitaaliset taidot
Kỹ năng số
Bổ sung
🎤 Nói🎧 Nghe📖 Đọc✍️ Viết