Bỏ qua đến nội dung

pukeutua

mặc quần áo
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan pukeutua.
Tôi muốn mặc quần áo.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä pukeudun nopeasti.Tôi mặc quần áo nhanh chóng.
  • 🟧 Quá khứ: Aamulla pukeuduin lämpimästi.Buổi sáng tôi đã mặc đồ ấm.
  • 🟥 Phủ định: En pukeudu mustaan.Tôi không mặc đồ màu đen.
  • Câu hỏi: Pukeudutko sinä juhlavasti?Bạn có ăn mặc trang trọng không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi pukeudun pukeuduin
sinäbạn pukeudut pukeuduit
hänanh/cô ấy pukeutuu pukeutui
mechúng tôi pukeudumme pukeuduimme
tecác bạn pukeudutte pukeuduitte
hehọ pukeutuvat pukeutuivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en pukeudu · et pukeudu · ei pukeudu · emme/ette/eivät pukeudu