📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan järjestää.
Tôi muốn sắp xếp.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä järjestän juhlat lauantaina. — Tôi tổ chức tiệc vào thứ Bảy.
- 🟧 Quá khứ: Viime kuussa järjestin kokouksen. — Tháng trước tôi đã tổ chức cuộc họp.
- 🟥 Phủ định: En järjestä juhlia tänä vuonna. — Năm nay tôi không tổ chức tiệc.
- ❓ Câu hỏi: Järjestätkö sinä tapahtuman? — Bạn có tổ chức sự kiện không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | järjestän | järjestin |
| sinäbạn | järjestät | järjestit |
| hänanh/cô ấy | järjestää | järjesti |
| mechúng tôi | järjestämme | järjestimme |
| tecác bạn | järjestätte | järjestitte |
| hehọ | järjestävät | järjestivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en järjestä · et järjestä · ei järjestä · emme/ette/eivät järjestä