Bỏ qua đến nội dung

itkeä

khóc
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan itkeä.
Tôi muốn khóc.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Vauva itkee kovaa.Em bé khóc to.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen itkin kauan.Hôm qua tôi đã khóc rất lâu.
  • 🟥 Phủ định: En itke usein.Tôi không hay khóc.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi itken itkin
sinäbạn itket itkit
hänanh/cô ấy itkee itki
mechúng tôi itkemme itkimme
tecác bạn itkette itkitte
hehọ itkevät itkivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en itke · et itke · ei itke · emme/ette/eivät itke