📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kuiskata.
Tôi muốn thì thầm.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän kuiskaa korvaani. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
- 🟧 Quá khứ: Kuiskasin hänelle eilen. — Hôm qua tôi đã thì thầm với cô ấy.
- 🟥 Phủ định: En kuiskaa kirjastossa. — Tôi không thì thầm trong thư viện.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kuiskaan | kuiskasin |
| sinäbạn | kuiskaat | kuiskasit |
| hänanh/cô ấy | kuiskaa | kuiskasi |
| mechúng tôi | kuiskaamme | kuiskasimme |
| tecác bạn | kuiskaatte | kuiskasitte |
| hehọ | kuiskaavat | kuiskasivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kuiskaa · et kuiskaa · ei kuiskaa · emme/ette/eivät kuiskaa