📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kertoa.
Tôi muốn kể.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän kertoo hauskan tarinan. — Anh ấy kể một câu chuyện vui.
- 🟧 Quá khứ: Kerroin eilen totuuden. — Hôm qua tôi đã kể sự thật.
- 🟥 Phủ định: En kerro tätä kenellekään. — Tôi không kể điều này cho ai cả.
- ❓ Câu hỏi: Kerrotko minulle salaisuuden? — Bạn kể cho tôi bí mật được không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | kerron | kerroin |
| sinäbạn | kerrot | kerroit |
| hänanh/cô ấy | kertoo | kertoi |
| mechúng tôi | kerromme | kerroimme |
| tecác bạn | kerrotte | kerroitte |
| hehọ | kertovat | kertoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en kerro · et kerro · ei kerro · emme/ette/eivät kerro