Bỏ qua đến nội dung

neuvoa

khuyên
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän neuvoo minua hyvin.Anh ấy khuyên tôi rất tốt.
  • 🟧 Quá khứ: Neuvoin eilen uutta työntekijää.Hôm qua tôi đã khuyên nhân viên mới.
  • 🟥 Phủ định: En neuvo häntä asiassa.Tôi không khuyên anh ấy về việc đó.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi neuvon neuvoin
sinäbạn neuvot neuvoit
hänanh/cô ấy neuvoo neuvoi
mechúng tôi neuvomme neuvoimme
tecác bạn neuvotte neuvoitte
hehọ neuvovat neuvoivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en neuvo · et neuvo · ei neuvo · emme/ette/eivät neuvo