Bỏ qua đến nội dung

tuulettaa

thông gió
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan tuulettaa.
Tôi muốn thông gió.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä tuuletan huoneen aamulla.Tôi thông gió căn phòng vào buổi sáng.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen tuuletin makuuhuoneen.Hôm qua tôi thông gió phòng ngủ.
  • 🟥 Phủ định: En tuuleta keittiötä talvella.Tôi không thông gió bếp vào mùa đông.
  • Câu hỏi: Tuuletatko sinä asunnon usein?Bạn có thường thông gió căn hộ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi tuuletan tuuletin
sinäbạn tuuletat tuuletit
hänanh/cô ấy tuulettaa tuuletti
mechúng tôi tuuletamme tuuletimme
tecác bạn tuuletatte tuuletitte
hehọ tuulettavat tuulettivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en tuuleta · et tuuleta · ei tuuleta · emme/ette/eivät tuuleta