Bỏ qua đến nội dung

haistaa

ngửi
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan haistaa.
Tôi muốn ngửi.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä haistan kahvin.Tôi ngửi thấy mùi cà phê.
  • 🟧 Quá khứ: Aamulla haistoin savun.Buổi sáng tôi đã ngửi thấy mùi khói.
  • 🟥 Phủ định: En haista mitään.Tôi không ngửi thấy gì cả.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi haistan haistoin
sinäbạn haistat haistoit
hänanh/cô ấy haistaa haistoi
mechúng tôi haistamme haistoimme
tecác bạn haistatte haistoitte
hehọ haistavat haistoivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en haista · et haista · ei haista · emme/ette/eivät haista