Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
⚽
Thể thao & Vận động
UrheiluBộ từ vựng thể thao & vận động thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
46 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 46 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
⚽
📖 Từ gốc
ampumahiihto — biathlon
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampumahiihto.
Đây là biathlon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ampumahiihtoa. — Tôi cần biathlon.
• Se on ampumahiihtossa. — Nó ở trong biathlon.
C
⚽
📖 Từ gốc
curling — curling
💬 Ví dụ câu
Tämä on curling.
Đây là curling.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen curlingta. — Tôi cần curling.
• Se on curlingissa. — Nó ở trong curling.
G
⚽
📖 Từ gốc
golf — golf
💬 Ví dụ câu
Tämä on golf.
Đây là golf.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen golfa. — Tôi cần golf.
• golfn hinta on sopiva. — Giá golf phù hợp.
H
⚽
📖 Từ gốc
halli — nhà thi đấu
💬 Ví dụ câu
halli on lähellä.
nhà thi đấu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• hallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà thi đấu ở trung tâm.
• Olen hallissa. — Tôi ở trong nhà thi đấu.
• Menen halliin. — Tôi đi vào nhà thi đấu.
⚽
📖 Từ gốc
harjoitus — buổi tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on harjoitus.
Đây là buổi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harjoitusta. — Tôi cần buổi tập.
• harjoitusen hinta on sopiva. — Giá buổi tập phù hợp.
• Se on harjoitusessa. — Nó ở trong buổi tập.
J
⚽
📖 Từ gốc
jääpalloilu — bóng trên băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jääpalloilu.
Đây là bóng trên băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jääpalloilua. — Tôi cần bóng trên băng.
• Se on jääpalloilussa. — Nó ở trong bóng trên băng.
⚽
📖 Từ gốc
joukkue — đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on joukkue.
Đây là đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen joukkuetta. — Tôi cần đội.
• joukkuen hinta on sopiva. — Giá đội phù hợp.
• Se on joukkuessa. — Nó ở trong đội.
⚽
📖 Từ gốc
jousiammunta — bắn cung
💬 Ví dụ câu
Tämä on jousiammunta.
Đây là bắn cung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jousiammuntaa. — Tôi cần bắn cung.
• Se on jousiammuntassa. — Nó ở trong bắn cung.
K
⚽
📖 Từ gốc
keihäänheitto — ném lao
💬 Ví dụ câu
Tämä on keihäänheitto.
Đây là ném lao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keihäänheittoa. — Tôi cần ném lao.
• Se on keihäänheittossa. — Nó ở trong ném lao.
⚽
📖 Từ gốc
kelkkahiihto — trượt xe luge
💬 Ví dụ câu
Tämä on kelkkahiihto.
Đây là trượt xe luge.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kelkkahiihtoa. — Tôi cần trượt xe luge.
• Se on kelkkahiihtossa. — Nó ở trong trượt xe luge.
⚽
📖 Từ gốc
kenttä — sân
💬 Ví dụ câu
kenttä on lähellä.
sân ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• kenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân ở trung tâm.
• Olen kenttässä. — Tôi ở trong sân.
• Menen kenttään. — Tôi đi vào sân.
⚽
📖 Từ gốc
kiipeily — leo núi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kiipeily.
Đây là leo núi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kiipeilyä. — Tôi cần leo núi.
• Se on kiipeilyssä. — Nó ở trong leo núi.
⚽
📖 Từ gốc
kilpailu — cuộc thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpailu.
Đây là cuộc thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpailua. — Tôi cần cuộc thi.
• kilpailun hinta on sopiva. — Giá cuộc thi phù hợp.
• Se on kilpailussa. — Nó ở trong cuộc thi.
⚽
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koripallo.
Đây là bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koripalloa. — Tôi cần bóng rổ.
• koripallon hinta on sopiva. — Giá bóng rổ phù hợp.
• Se on koripallossa. — Nó ở trong bóng rổ.
⚽
📖 Từ gốc
korkeushyppy — nhảy cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeushyppy.
Đây là nhảy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korkeushyppyä. — Tôi cần nhảy cao.
• Se on korkeushyppyssä. — Nó ở trong nhảy cao.
⚽
📖 Từ gốc
kuulantyöntö — đẩy tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulantyöntö.
Đây là đẩy tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulantyöntöä. — Tôi cần đẩy tạ.
• Se on kuulantyöntössä. — Nó ở trong đẩy tạ.
L
⚽
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskettelu.
Đây là trượt tuyết đổ dốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskettelua. — Tôi cần trượt tuyết đổ dốc.
• Se on laskettelussa. — Nó ở trong trượt tuyết đổ dốc.
⚽
📖 Từ gốc
lentopallo — bóng chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on lentopallo.
Đây là bóng chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentopalloa. — Tôi cần bóng chuyền.
• lentopallon hinta on sopiva. — Giá bóng chuyền phù hợp.
• Se on lentopallossa. — Nó ở trong bóng chuyền.
⚽
📖 Từ gốc
luistelu — trượt băng
💬 Ví dụ câu
luistelu on hyvää.
trượt băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Syön luistelua. — Tôi ăn trượt băng.
• Ostan luistelua kaupasta. — Tôi mua trượt băng ở cửa hàng.
• luistelun maku on hyvä. — Vị của trượt băng ngon.
⚽
📖 Từ gốc
lumilautailu — trượt tuyết ván
💬 Ví dụ câu
Tämä on lumilautailu.
Đây là trượt tuyết ván.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lumilautailua. — Tôi cần trượt tuyết ván.
• Se on lumilautailussa. — Nó ở trong trượt tuyết ván.
M
⚽
📖 Từ gốc
maastohiihto — trượt tuyết xuyên quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on maastohiihto.
Đây là trượt tuyết xuyên quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maastohiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết xuyên quốc gia.
• Se on maastohiihtossa. — Nó ở trong trượt tuyết xuyên quốc gia.
⚽
📖 Từ gốc
maila — vợt/gậy
💬 Ví dụ câu
Tämä on maila.
Đây là vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mailaa. — Tôi cần vợt/gậy.
• mailan hinta on sopiva. — Giá vợt/gậy phù hợp.
• Se on mailassa. — Nó ở trong vợt/gậy.
⚽
📖 Từ gốc
mäkihyppy — nhảy trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on mäkihyppy.
Đây là nhảy trượt tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mäkihyppyä. — Tôi cần nhảy trượt tuyết.
• Se on mäkihyppyssä. — Nó ở trong nhảy trượt tuyết.
⚽
📖 Từ gốc
maraton — marathon
💬 Ví dụ câu
Tämä on maraton.
Đây là marathon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maratonta. — Tôi cần marathon.
• Se on maratonissa. — Nó ở trong marathon.
⚽
📖 Từ gốc
melonta — chèo kayak
💬 Ví dụ câu
Tämä on melonta.
Đây là chèo kayak.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen melontaa. — Tôi cần chèo kayak.
• Se on melontassa. — Nó ở trong chèo kayak.
⚽
📖 Từ gốc
miekkailu — đấu kiếm
💬 Ví dụ câu
Tämä on miekkailu.
Đây là đấu kiếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen miekkailua. — Tôi cần đấu kiếm.
• Se on miekkailussa. — Nó ở trong đấu kiếm.
N
⚽
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc.
• nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp.
• Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
O
⚽
📖 Từ gốc
ottelu — trận đấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ottelu.
Đây là trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ottelua. — Tôi cần trận đấu.
• ottelun hinta on sopiva. — Giá trận đấu phù hợp.
• Se on ottelussa. — Nó ở trong trận đấu.
P
⚽
📖 Từ gốc
paini — đấu vật
💬 Ví dụ câu
Tämä on paini.
Đây là đấu vật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painia. — Tôi cần đấu vật.
• Se on painissa. — Nó ở trong đấu vật.
⚽
📖 Từ gốc
painonnosto — cử tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on painonnosto.
Đây là cử tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painonnostoa. — Tôi cần cử tạ.
• Se on painonnostossa. — Nó ở trong cử tạ.
⚽
📖 Từ gốc
pallo — quả bóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pallo.
Đây là quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palloa. — Tôi cần quả bóng.
• pallon hinta on sopiva. — Giá quả bóng phù hợp.
• Se on pallossa. — Nó ở trong quả bóng.
⚽
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan.
• pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp.
• Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
⚽
📖 Từ gốc
pituushyppy — nhảy xa
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituushyppy.
Đây là nhảy xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pituushyppyä. — Tôi cần nhảy xa.
• Se on pituushyppyssä. — Nó ở trong nhảy xa.
⚽
📖 Từ gốc
pujottelu — trượt tuyết slalom
💬 Ví dụ câu
Tämä on pujottelu.
Đây là trượt tuyết slalom.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pujottelua. — Tôi cần trượt tuyết slalom.
• Se on pujottelussa. — Nó ở trong trượt tuyết slalom.
⚽
📖 Từ gốc
purjehdus — đua thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Tämä on purjehdus.
Đây là đua thuyền buồm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen purjehdusta. — Tôi cần đua thuyền buồm.
• Se on purjehdusissa. — Nó ở trong đua thuyền buồm.
R
⚽
📖 Từ gốc
ratsastus — cưỡi ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on ratsastus.
Đây là cưỡi ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ratsastusta. — Tôi cần cưỡi ngựa.
• Se on ratsastusissa. — Nó ở trong cưỡi ngựa.
S
⚽
📖 Từ gốc
soutu — chèo thuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on soutu.
Đây là chèo thuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen soutua. — Tôi cần chèo thuyền.
• Se on soutussa. — Nó ở trong chèo thuyền.
T
⚽
📖 Từ gốc
taitoluistelu — trượt băng nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taitoluistelu.
Đây là trượt băng nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taitoluistelua. — Tôi cần trượt băng nghệ thuật.
• Se on taitoluistelussa. — Nó ở trong trượt băng nghệ thuật.
⚽
📖 Từ gốc
tappio — thất bại
💬 Ví dụ câu
Tämä on tappio.
Đây là thất bại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tappioa. — Tôi cần thất bại.
• tappion hinta on sopiva. — Giá thất bại phù hợp.
• Se on tappiossa. — Nó ở trong thất bại.
⚽
📖 Từ gốc
tennis — quần vợt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tennis.
Đây là quần vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tennistä. — Tôi cần quần vợt.
• tennisen hinta on sopiva. — Giá quần vợt phù hợp.
• Se on tennisessä. — Nó ở trong quần vợt.
⚽
📖 Từ gốc
triathlon — ba môn phối hợp
💬 Ví dụ câu
Tämä on triathlon.
Đây là ba môn phối hợp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen triathlonta. — Tôi cần ba môn phối hợp.
• Se on triathlonissa. — Nó ở trong ba môn phối hợp.
⚽
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng.
• Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai.
• Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
U
⚽
📖 Từ gốc
uimahalli — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uimahalli on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• uimahallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uimahallissa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uimahalliin. — Tôi đi vào bể bơi.
V
⚽
📖 Từ gốc
valmentaja — huấn luyện viên
💬 Ví dụ câu
valmentaja on ystävällinen.
huấn luyện viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• valmentajan työ on tärkeä. — Công việc của huấn luyện viên quan trọng.
• Tapaan valmentajaa huomenna. — Tôi gặp huấn luyện viên ngày mai.
• Luotan valmentajassa. — Tôi tin tưởng huấn luyện viên.
⚽
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục.
• voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp.
• Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.
⚽
📖 Từ gốc
voitto — chiến thắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on voitto.
Đây là chiến thắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voittoa. — Tôi cần chiến thắng.
• voitton hinta on sopiva. — Giá chiến thắng phù hợp.
• Se on voittossa. — Nó ở trong chiến thắng.