Bỏ qua đến nội dung

kadota

mất/biến mất
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan kadota.
Tôi muốn mất.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Avaimet katoavat aina.Chìa khóa luôn biến mất.
  • 🟧 Quá khứ: Kissa katosi viime yönä.Con mèo đã biến mất đêm qua.
  • 🟥 Phủ định: Toivottavasti raha ei katoa.Hy vọng tiền không biến mất.
  • ngôi 1 quá khứ: Katosin hetkeksi väkijoukkoon.Tôi biến mất một lúc trong đám đông.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi katoan katosin
sinäbạn katoat katosit
hänanh/cô ấy katoaa katosi
mechúng tôi katoamme katosimme
tecác bạn katoatte katositte
hehọ katoavat katosivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en katoa · et katoa · ei katoa · emme/ette/eivät katoa