Bỏ qua đến nội dung

vastata

trả lời
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan vastata.
Tôi muốn trả lời.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän vastaa kysymykseen.Cô ấy trả lời câu hỏi.
  • 🟧 Quá khứ: Vastasin eilen sähköpostiin.Hôm qua tôi đã trả lời email.
  • 🟥 Phủ định: En vastaa puhelimeen.Tôi không trả lời điện thoại.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi vastaan vastasin
sinäbạn vastaat vastasit
hänanh/cô ấy vastaa vastasi
mechúng tôi vastaamme vastasimme
tecác bạn vastaatte vastasitte
hehọ vastaavat vastasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en vastaa · et vastaa · ei vastaa · emme/ette/eivät vastaa