📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Ajattelen usein tulevaisuutta. — Tôi thường nghĩ về tương lai.
- 🟧 Quá khứ: Ajattelin sinua koko päivän. — Cả ngày tôi đã nghĩ về bạn.
- 🟥 Phủ định: En ajattele asiaa nyt. — Bây giờ tôi không nghĩ đến chuyện đó.
- 🟦 ngôi 3: Hän ajattelee aina muita. — Anh ấy luôn nghĩ cho người khác.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | ajattelen | ajattelin |
| sinäbạn | ajattelet | ajattelit |
| hänanh/cô ấy | ajattelee | ajatteli |
| mechúng tôi | ajattelemme | ajattelimme |
| tecác bạn | ajattelette | ajattelitte |
| hehọ | ajattelevat | ajattelivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ajattele · et ajattele · ei ajattele · emme/ette/eivät ajattele