📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
-lla/-llä — bằng (phương tiện)
💬 Ví dụ câu
Menen kouluun bussilla.
Tôi đi học bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• -lla/-llä on tärkeä. — bằng (phương tiện) quan trọng.
• Missä -lla/-llä on? — bằng (phương tiện) ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
aallonpituus — bước sóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on aallonpituus.
Đây là bước sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aallonpituusta. — Tôi cần bước sóng.
• Se on aallonpituusissa. — Nó ở trong bước sóng.
📦
📖 Từ gốc
aamiainen — bữa sáng (KS)
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7-10.
Bữa sáng lúc 7-10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Aamiainen kuuluu hintaan. — Bữa sáng bao gồm trong giá.
• Tiedän aamiaisen hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng (KS).
• Tarvitsen aamiaista. — Tôi cần bữa sáng (KS).
📦
📖 Từ gốc
aamiainen/aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7–9.
Bữa sáng lúc 7-9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• aamiainen/aamupala on tärkeä. — bữa sáng quan trọng.
• Missä aamiainen/aamupala on? — bữa sáng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
aamu — sáng
💬 Ví dụ câu
Aamulla juon kahvia.
Buổi sáng tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Hyvää aamua! — Chào buổi sáng!
• Tämä on aamu. — Đây là sáng.
• Tiedän aamun hinnan. — Tôi biết giá sáng.
📦
📖 Từ gốc
aamupäivä — buổi sáng
💬 Ví dụ câu
Aamupäivällä on kokous.
Buổi sáng có họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tämä on aamupäivä. — Đây là buổi sáng.
• Tiedän aamupäivän hinnan. — Tôi biết giá buổi sáng.
📦
📖 Từ gốc
aamupala — bữa sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Aamupala on valmis. — Bữa sáng xong rồi.
• Tiedän aamupalan hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng.
📦
📖 Từ gốc
äänestys — bỏ phiếu
💬 Ví dụ câu
Tämä on äänestys.
Đây là bỏ phiếu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen äänestystä. — Tôi cần bỏ phiếu.
• äänestysen hinta on sopiva. — Giá bỏ phiếu phù hợp.
• Se on äänestysessä. — Nó ở trong bỏ phiếu.
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh (bàn)
💬 Ví dụ câu
Istun pöydän ääressä.
Tôi ngồi bên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ahdistunut — lo lắng, bồn chồn
💬 Ví dụ câu
Tunnen oloni ahdistuneeksi.
Tôi thấy bồn chồn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
ahdistus — sự lo âu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ahdistus.
Đây là sự lo âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ahdistusta. — Tôi cảm thấy sự lo âu.
• ahdistusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự lo âu mạnh mẽ.
• Elän ahdistusessa. — Tôi sống trong sự lo âu.
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ahkera.
Đây là chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ahkeraa. — Tôi cần chăm chỉ.
• ahkeran hinta on sopiva. — Giá chăm chỉ phù hợp.
• Se on ahkerassa. — Nó ở trong chăm chỉ.
📦
📖 Từ gốc
äidinkieli — tiếng mẹ đẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on äidinkieli.
Đây là tiếng mẹ đẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen äidinkieliä. — Tôi cần tiếng mẹ đẻ.
• äidinkielin hinta on sopiva. — Giá tiếng mẹ đẻ phù hợp.
• Se on äidinkielissä. — Nó ở trong tiếng mẹ đẻ.
📦
📖 Từ gốc
aika — khá
💬 Ví dụ câu
On aika kylmä.
Khá lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Minulla ei ole aikaa. — Tôi không có thời gian.
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
📦
📖 Từ gốc
aikakausi — kỷ nguyên
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikakausi.
Đây là kỷ nguyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikakausia. — Tôi cần kỷ nguyên.
• Se on aikakausissa. — Nó ở trong kỷ nguyên.
• Tiedän aikakausin hinnan. — Tôi biết giá kỷ nguyên.
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
aikuinen — người lớn
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikuinen.
Đây là người lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikuista. — Tôi cần người lớn.
• aikuisen hinta on sopiva. — Giá người lớn phù hợp.
• Se on aikuisessa. — Nó ở trong người lớn.
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Juon aina kahvia aamulla.
Tôi luôn uống cà phê buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on aina. — Đây là luôn luôn.
• aina on tärkeä. — luôn luôn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
äiti — mẹ
💬 Ví dụ câu
Äidin nimi on Liisa.
Tên mẹ là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Rakastan äitiä. — Tôi yêu mẹ.
• Soitan äidille. — Tôi gọi cho mẹ.
• äiti on mukava. — mẹ dễ thương.