📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Tunnen oloni väsyneeksi. — Tôi cảm thấy mệt mỏi.
- 🟧 Quá khứ: Tunsin aamulla kovaa kipua. — Sáng nay tôi đã cảm thấy đau nhiều.
- 🟥 Phủ định: En tunne häntä hyvin. — Tôi không quen anh ấy nhiều.
- 🟦 ngôi 3: Hän tuntee itsensä yksinäiseksi. — Cô ấy cảm thấy cô đơn.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | tunnen | tunsin |
| sinäbạn | tunnet | tunsit |
| hänanh/cô ấy | tuntee | tunsi |
| mechúng tôi | tunnemme | tunsimme |
| tecác bạn | tunnette | tunsitte |
| hehọ | tuntevat | tunsivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en tunne · et tunne · ei tunne · emme/ette/eivät tunne