📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan lajitella.
Tôi muốn phân loại.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä lajittelen jätteet huolellisesti. — Tôi phân loại rác một cách cẩn thận.
- 🟧 Quá khứ: Eilen lajittelin paperit. — Hôm qua tôi đã phân loại giấy tờ.
- 🟥 Phủ định: En lajittele kaikkea jätettä. — Tôi không phân loại tất cả các loại rác.
- ❓ Câu hỏi: Lajitteletko sinä roskat oikein? — Bạn có phân loại rác đúng cách không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | lajittelen | lajittelin |
| sinäbạn | lajittelet | lajittelit |
| hänanh/cô ấy | lajittelee | lajitteli |
| mechúng tôi | lajittelemme | lajittelimme |
| tecác bạn | lajittelette | lajittelitte |
| hehọ | lajittelevat | lajittelivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en lajittele · et lajittele · ei lajittele · emme/ette/eivät lajittele