Bỏ qua đến nội dung

valittaa

phàn nàn
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan valittaa.
Tôi muốn phàn nàn.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Hän valittaa aina säästä.Anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết.
  • 🟧 Quá khứ: Valitin eilen melusta.Hôm qua tôi đã phàn nàn về tiếng ồn.
  • 🟥 Phủ định: En valita palvelusta.Tôi không phàn nàn về dịch vụ.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi valitan valitin
sinäbạn valitat valitit
hänanh/cô ấy valittaa valitti
mechúng tôi valitamme valitimme
tecác bạn valitatte valititte
hehọ valittavat valittivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en valita · et valita · ei valita · emme/ette/eivät valita