Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Đồ dùng cá nhân

Đồ dùng cá nhân

Bộ từ vựng Đồ dùng cá nhân thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

25 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 25 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
autonavain
chìa khóa xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
autonavain — chìa khóa xe
💬 Ví dụ câu
Missä autonavaimet ovat?
Chìa khóa xe ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • autonavain on nopea. — chìa khóa xe nhanh. • autonavainten väri on punainen. — Màu chìa khóa xe là đỏ. • Ajan autonavaimia. — Tôi lái chìa khóa xe.
Xem trang chi tiết autonavain →
📦
avain
chìa khóa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avain — chìa khóa
💬 Ví dụ câu
Missä avaimet ovat?
Chìa khóa ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Etsin avaimia. — Tôi tìm chìa khóa. • Tämä on avain. — Đây là chìa khóa. • Tiedän avaimen hinnan. — Tôi biết giá chìa khóa.
Xem trang chi tiết avain →
B
📦
bussilippu
vé xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bussilippu — vé xe buýt
💬 Ví dụ câu
Ostan bussilipun.
Tôi mua vé xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • bussilippu on nopea. — vé xe buýt nhanh. • Ajan bussilippua. — Tôi lái vé xe buýt.
Xem trang chi tiết bussilippu →
H
📦
henkilötodistus
CMND
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilötodistus — CMND
💬 Ví dụ câu
Näytä henkilötodistus.
Cho xem giấy tờ tùy thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän henkilötodistuksen hinnan. — Tôi biết giá CMND. • Tarvitsen henkilötodistusta. — Tôi cần CMND.
Xem trang chi tiết henkilötodistus →
📦
hiusharja
lược
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiusharja — lược
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiusharja.
Đây là lược.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tiedän hiusharjan hinnan. — Tôi biết giá lược. • Tarvitsen hiusharjaa. — Tôi cần lược.
Xem trang chi tiết hiusharja →
K
📦
kalenteri
lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tämä on kalenteri. — Đây là lịch. • Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch. • Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
Xem trang chi tiết kalenteri →
📦
käyntikortti
danh thiếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käyntikortti — danh thiếp
💬 Ví dụ câu
Tässä käyntikorttini.
Đây là danh thiếp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • käyntikortti on mukava. — danh thiếp dễ thương. • käyntikortin nimi on Matti. — Tên của danh thiếp là Matti. • Tapaan käyntikorttia huomenna. — Tôi gặp danh thiếp ngày mai.
Xem trang chi tiết käyntikortti →
📦
kello
đồng hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kello — đồng hồ
💬 Ví dụ câu
Mitä kello on?
Mấy giờ rồi?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Kello on kolme. — 3 giờ. • kellon väri on valkoinen. — Màu của đồng hồ là trắng. • Tarvitsen uutta kelloa. — Tôi cần đồng hồ mới.
Xem trang chi tiết kello →
📦
Kello on neljä.
4 giờ.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on neljä. — 4 giờ.
💬 Ví dụ câu
Kello on neljä.
Bây giờ là 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on neljä. on tärkeä. — 4 giờ. quan trọng. • Missä Kello on neljä. on? — 4 giờ. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on neljä. →
📦
Kello on puoli viisi.
4 giờ 30.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on puoli viisi. — 4 giờ 30.
💬 Ví dụ câu
Kello on puoli viisi.
Bây giờ là 4 giờ 30.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on puoli viisi. on tärkeä. — 4 giờ 30. quan trọng. • Missä Kello on puoli viisi. on? — 4 giờ 30. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on puoli viisi. →
📦
Kello on viisitoista vaille viisi.
4 giờ 45.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista vaille viisi. — 4 giờ 45.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista vaille viisi.
Bây giờ là 4 giờ 45.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on viisitoista vaille viisi. on tärkeä. — 4 giờ 45. quan trọng. • Missä Kello on viisitoista vaille viisi. on? — 4 giờ 45. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on viisitoista vaille viisi. →
📦
Kello on viisitoista yli neljä.
4 giờ 15.
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kello on viisitoista yli neljä. — 4 giờ 15.
💬 Ví dụ câu
Kello on viisitoista yli neljä.
Bây giờ là 4 giờ 15.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nói giờ Ví dụ khác: • Kello on viisitoista yli neljä. on tärkeä. — 4 giờ 15. quan trọng. • Missä Kello on viisitoista yli neljä. on? — 4 giờ 15. ở đâu?
Xem trang chi tiết Kello on viisitoista yli neljä. →
📦
kirja
sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirja — sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Luin kirjan. — Tôi đã đọc xong sách. • Kirjat ovat hyllyllä. — Sách ở trên kệ. • Tämä on kirja. — Đây là sách.
Xem trang chi tiết kirja →
📦
kirjastokortti
thẻ thư viện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjastokortti — thẻ thư viện
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen kirjastokortin.
Tôi cần thẻ thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • kirjastokortti on lähellä. — thẻ thư viện ở gần. • Etsin kirjastokorttia. — Tôi tìm thẻ thư viện.
Xem trang chi tiết kirjastokortti →
📦
kotiavain
chìa khóa nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotiavain — chìa khóa nhà
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotiavain.
Đây là chìa khóa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • kotiavaimen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chìa khóa nhà là Mannerheimintie 1. • Etsin kotiavainta. — Tôi tìm chìa khóa nhà.
Xem trang chi tiết kotiavain →
📦
kynä
bút
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kynä — bút
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla kynää?
Bạn có bút không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tämä on kynä. — Đây là bút. • Tiedän kynän hinnan. — Tôi biết giá bút. • kynät ovat täällä. — Những bút ở đây.
Xem trang chi tiết kynä →
L
📦
lompakko
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lompakko — ví
💬 Ví dụ câu
Lompakko on laukussa.
Ví ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Unohdin lompakon kotiin. — Tôi quên ví ở nhà. • Tarvitsen lompakkoa. — Tôi cần ví. • Se on lompakossa. — Nó ở trong ví.
Xem trang chi tiết lompakko →
N
📦
nenäliina
khăn giấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon. • Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
Xem trang chi tiết nenäliina →
O
📦
opiskelijakortti
thẻ sinh viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelijakortti — thẻ sinh viên
💬 Ví dụ câu
Näytä opiskelijakortti.
Cho xem thẻ sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän opiskelijakortin hinnan. — Tôi biết giá thẻ sinh viên. • Tarvitsen opiskelijakorttia. — Tôi cần thẻ sinh viên.
Xem trang chi tiết opiskelijakortti →
P
📦
pankkikortti
thẻ ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkikortti — thẻ ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Maksan pankkikortilla.
Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • pankkikortti on lähellä. — thẻ ngân hàng ở gần. • pankkikortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ ngân hàng là Mannerheimintie 1. • Etsin pankkikorttia. — Tôi tìm thẻ ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankkikortti →
📦
passi
hộ chiếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu. • Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu. • Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
Xem trang chi tiết passi →
📦
puhelin
điện thoại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puhelin — điện thoại
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi.
Điện thoại rung/kêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Puhun puhelimessa. — Tôi nói chuyện điện thoại. • Tiedän puhelimen hinnan. — Tôi biết giá điện thoại. • Tarvitsen puhelinta. — Tôi cần điện thoại.
Xem trang chi tiết puhelin →
R
📦
rahaa
tiền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rahaa — tiền
💬 Ví dụ câu
Minulla ei ole rahaa.
Tôi không có tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tarvitsen rahaa. — Tôi cần tiền. • rahan määrä on suuri. — Số lượng tiền lớn. • rahat ovat suuria. — Những tiền lớn.
Xem trang chi tiết rahaa →
T
📦
tietokone
máy tính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietokone — máy tính
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan tietokoneella.
Tôi viết bằng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tietokone on pöydällä. — Máy tính ở trên bàn. • Tiedän tietokoneen hinnan. — Tôi biết giá máy tính. • Tarvitsen tietokonetta. — Tôi cần máy tính.
Xem trang chi tiết tietokone →
V
📦
vesipullo
bình nước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vesipullo — bình nước
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • vesipullon maku on hyvä. — Vị của bình nước ngon. • Syön vesipulloa. — Tôi ăn bình nước.
Xem trang chi tiết vesipullo →