📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan opettaa.
Tôi muốn dạy.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Hän opettaa lapsille matematiikkaa. — Cô ấy dạy toán cho bọn trẻ.
- 🟧 Quá khứ: Opetin eilen englantia. — Hôm qua tôi đã dạy tiếng Anh.
- 🟥 Phủ định: En opeta tätä kurssia. — Tôi không dạy khóa học này.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | opetan | opetin |
| sinäbạn | opetat | opetit |
| hänanh/cô ấy | opettaa | opetti |
| mechúng tôi | opetamme | opetimme |
| tecác bạn | opetatte | opetitte |
| hehọ | opettavat | opettivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en opeta · et opeta · ei opeta · emme/ette/eivät opeta