Bỏ qua đến nội dung

ryömiä

📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan ryömiä.
Tôi muốn bò.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Vauva ryömii lattialla.Em bé bò trên sàn.
  • 🟧 Quá khứ: Ryömin eilen pöydän alle.Hôm qua tôi đã bò xuống gầm bàn.
  • 🟥 Phủ định: En ryömi mudassa.Tôi không bò trong bùn.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi ryömin ryömin
sinäbạn ryömit ryömit
hänanh/cô ấy ryömii ryömi
mechúng tôi ryömimme ryömimme
tecác bạn ryömitte ryömitte
hehọ ryömivät ryömivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en ryömi · et ryömi · ei ryömi · emme/ette/eivät ryömi