📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan leikata.
Tôi muốn cắt (cỏ).
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä leikkaan nurmikon kesällä. — Tôi cắt cỏ vào mùa hè.
- 🟧 Quá khứ: Eilen leikkasin nurmikon. — Hôm qua tôi đã cắt cỏ.
- 🟥 Phủ định: En leikkaa nurmikkoa sateella. — Tôi không cắt cỏ khi trời mưa.
- ❓ Câu hỏi: Leikkaatko sinä nurmikon tänään? — Hôm nay bạn có cắt cỏ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | leikkaan | leikkasin |
| sinäbạn | leikkaat | leikkasit |
| hänanh/cô ấy | leikkaa | leikkasi |
| mechúng tôi | leikkaamme | leikkasimme |
| tecác bạn | leikkaatte | leikkasitte |
| hehọ | leikkaavat | leikkasivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en leikkaa · et leikkaa · ei leikkaa · emme/ette/eivät leikkaa