📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan nauraa.
Tôi muốn cười.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Me nauramme yhdessä. — Chúng tôi cười cùng nhau.
- 🟧 Quá khứ: Eilen nauroin paljon. — Hôm qua tôi đã cười rất nhiều.
- 🟥 Phủ định: En naura sinulle. — Tôi không cười nhạo bạn.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | nauran | nauroin |
| sinäbạn | naurat | nauroit |
| hänanh/cô ấy | nauraa | nauroi |
| mechúng tôi | nauramme | nauroimme |
| tecác bạn | nauratte | nauroitte |
| hehọ | nauravat | nauroivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en naura · et naura · ei naura · emme/ette/eivät naura