📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Haluan päättää.
Tôi muốn quyết định.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Päätän asian itse. — Tôi tự quyết định việc này.
- 🟧 Quá khứ: Päätin eilen muuttaa kaupunkiin. — Hôm qua tôi đã quyết định chuyển ra thành phố.
- 🟥 Phủ định: En päätä vielä mitään. — Tôi chưa quyết định điều gì cả.
- 🟦 ngôi 3: Pomo päättää aikataulusta. — Sếp quyết định về lịch trình.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | päätän | päätin |
| sinäbạn | päätät | päätit |
| hänanh/cô ấy | päättää | päätti |
| mechúng tôi | päätämme | päätimme |
| tecác bạn | päätätte | päätitte |
| hehọ | päättävät | päättivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en päätä · et päätä · ei päätä · emme/ette/eivät päätä